Arc A350M vs Arc B370

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A350M và Arc B370, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc A350M
2022
4 GB GDDR6, 25 Watt
13.28

B370 vượt qua A350M với mức ấn tượng là 54% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A350M và Arc B370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất426313
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng41.0963.25
Kiến trúcXe-HPG (2022−2024)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaDG2-128Panther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A350M và Arc B370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A350M và Arc B370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681280
Tần số nhân1150 MHz300 MHz
Tần số Boost2200 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture105.696.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.144 TFLOPS
ROPs2420
TMUs4840
Ray Tracing Cores610
L1 Cache1.1 MB640 KB
L2 Cache4 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A350M và Arc B370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8IGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A350M và Arc B370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A350M và Arc B370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A350M và Arc B370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A350M và Arc B370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
−52.8%
55−60
+52.8%
1440p17
−41.2%
24−27
+41.2%
4K9
−33.3%
12−14
+33.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−48.6%
110−120
+48.6%
Cyberpunk 2077 27
−48.1%
40−45
+48.1%
Palworld 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
Resident Evil 4 Remake 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−52.5%
90−95
+52.5%
Counter-Strike 2 70−75
−48.6%
110−120
+48.6%
Cyberpunk 2077 19
−42.1%
27−30
+42.1%
Far Cry 5 42
−42.9%
60−65
+42.9%
Fortnite 75−80
−42.9%
110−120
+42.9%
Forza Horizon 4 55−60
−49.1%
85−90
+49.1%
Palworld 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−53.1%
75−80
+53.1%
Valorant 110−120
−49.1%
170−180
+49.1%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−52.5%
90−95
+52.5%
Counter-Strike 2 70−75
−48.6%
110−120
+48.6%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−51.4%
280−290
+51.4%
Cyberpunk 2077 16
−50%
24−27
+50%
Dota 2 62
−53.2%
95−100
+53.2%
Far Cry 5 39
−53.8%
60−65
+53.8%
Fortnite 75−80
−42.9%
110−120
+42.9%
Forza Horizon 4 55−60
−49.1%
85−90
+49.1%
Grand Theft Auto V 26
−53.8%
40−45
+53.8%
Metro Exodus 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%
Palworld 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−53.1%
75−80
+53.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
−51.2%
65−70
+51.2%
Valorant 110−120
−49.1%
170−180
+49.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−52.5%
90−95
+52.5%
Cyberpunk 2077 12
−50%
18−20
+50%
Dota 2 59
−52.5%
90−95
+52.5%
Far Cry 5 37
−48.6%
55−60
+48.6%
Forza Horizon 4 55−60
−49.1%
85−90
+49.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−53.1%
75−80
+53.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
−42.1%
27−30
+42.1%
Valorant 110−120
−49.1%
170−180
+49.1%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−42.9%
110−120
+42.9%
Palworld 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Counter-Strike: Global Offensive 100−105
−50%
150−160
+50%
Grand Theft Auto V 10
−40%
14−16
+40%
Metro Exodus 16−18
−50%
24−27
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
−50%
150−160
+50%
Valorant 120−130
−47.3%
190−200
+47.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−48.6%
55−60
+48.6%
Cyberpunk 2077 12−14
−50%
18−20
+50%
Far Cry 5 25
−40%
35−40
+40%
Forza Horizon 4 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%

1440p
Epic

Fortnite 30−33
−50%
45−50
+50%
Palworld 18−20
−50%
27−30
+50%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Grand Theft Auto V 11
−45.5%
16−18
+45.5%
Metro Exodus 10−11
−40%
14−16
+40%
Palworld 10−11
−40%
14−16
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−40%
21−24
+40%
Valorant 60−65
−48.4%
95−100
+48.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Counter-Strike 2 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 45−50
−53.1%
75−80
+53.1%
Far Cry 5 12
−50%
18−20
+50%
Forza Horizon 4 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Palworld 10−11
−40%
14−16
+40%

Vậy Arc A350M và Arc B370 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B370 nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B370 nhanh hơn 41% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B370 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.28 20.44
Mức độ mới 30 Tháng 3 2022 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 6 nm 3 nm

Arc B370 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 54%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B370 vì nó vượt trội hơn Arc A350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 79 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A350M hoặc Arc B370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.