Phenom II X6 1055T (95W) vs Apple M1

VS

Tổng điểm hiệu suất

Phenom II X6 1055T (95W)
2010
6 lõi / 6 số luồng, 95 Watt
3.10
Apple M1
2020
8 lõi / 8 số luồng
5.12
+65.2%

Apple M1 vượt qua Phenom II X6 1055T (95W) với mức ấn tượng là 65% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất16931263
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuApple Apple M-Series
Hiệu quả năng lượng3.12không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDApple
Tên mã của kiến trúcThuban (2010)không có dữ liệu
Ngày phát hành1 Tháng 5 2010 (14 năm năm trước)10 Tháng 11 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Phenom II X6 1055T (95W) và M1: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Phenom II X6 1055T (95W) và M1, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân68
Luồng68
Tần số cơ bản2.8 GHz2.064 GHz
Tần số tối đa3.3 GHz3.2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1128 KB (per core)2 MB
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)16 MB
Bộ nhớ đệm cấp 36 MB (shared)16 MB
Quy trình công nghệ45 nm5 nm
Kích thước đế346 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn904 million16000 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Phenom II X6 1055T (95W) và M1 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketAM3không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Phenom II X6 1055T (95W) và M1 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Phenom II X6 1055T (95W) và M1. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Phenom II X6 1055T (95W) và M1.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuApple M1 8-Core GPU

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Phenom II X6 1055T (95W) và M1 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.0không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Phenom II X6 1055T (95W) và M1 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Phenom II X6 1055T (95W) 3.10
Apple M1 5.12
+65.2%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Phenom II X6 1055T (95W) 4965
Apple M1 8207
+65.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.10 5.12
Mức độ mới 1 Tháng 5 2010 10 Tháng 11 2020
Số lượng nhân 6 8
Luồng 6 8
Quy trình công nghệ 45 nm 5 nm

Apple M1 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 65.2%, mới hơn 10 năm, số lượng lõi nhiều hơn 33.3% và số lượng luồng nhiều hơn 33.3%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 800%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Apple M1 vì nó vượt trội hơn AMD Phenom II X6 1055T (95W) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Phenom II X6 1055T (95W) được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Apple M1 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Phenom II X6 1055T (95W)
Phenom II X6 1055T (95W)
Apple M1
M1

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 1672 các phiếu

Hãy đánh giá Phenom II X6 1055T (95W) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 2330 số phiếu

Hãy đánh giá M1 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Phenom II X6 1055T (95W) và M1, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.