Opteron 6376 vs Core 2 Extreme QX9770

Tổng điểm hiệu suất

Opteron 6376
2012
16 lõi / 16 số luồng, 115 Watt
3.47
+20.9%
Core 2 Extreme QX9770
2008
4 lõi / 4 luồng, 136 Watt
2.87

Opteron 6376 vượt qua Core 2 Extreme QX9770 với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất16071741
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.67không có dữ liệu
LoạiMáy chủDesktop
Hiệu quả năng lượng2.892.02
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcAbu Dhabi (2012)Yorkfield (2007−2009)
Ngày phát hành5 Tháng 11 2012 (12 năm năm trước)Tháng 3 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$750không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân164
Luồng164
Tần số cơ bản2.3 GHz3.2 GHz
Tần số tối đa3.2 GHz3.2 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu1600 MHz
Bộ nhớ đệm cấp 1768 KB64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 216 MB12 MB (shared)
Bộ nhớ đệm cấp 38 MB (per die)0 KB
Quy trình công nghệ32 nm45 nm
Kích thước đế315 mm22x 107 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu55 °C
Số lượng bóng bán dẫn2,400 million820 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do-+
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu0.85V-1.3625V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình41
SocketG34LGA775
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt136 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
FMA+-
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring-+
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Parity FSBkhông có dữ liệu-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu-
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR1, DDR2, DDR3

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.0không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Opteron 6376 3.47
+20.9%
Core 2 Extreme QX9770 2.87

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Opteron 6376 5572
+20.8%
Core 2 Extreme QX9770 4611

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.47 2.87
Số lượng nhân 16 4
Luồng 16 4
Quy trình công nghệ 32 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 136 Watt

Opteron 6376 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 20.9%, số lượng lõi nhiều hơn 300% và số lượng luồng nhiều hơn 300%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 40.6%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18.3%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Opteron 6376 vì nó vượt trội hơn Intel Core 2 Extreme QX9770 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Lưu ý: Opteron 6376 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core 2 Extreme QX9770 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Opteron 6376
Opteron 6376
Intel Core 2 Extreme QX9770
Core 2 Extreme QX9770

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Opteron 6376 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 251 phiếu

Hãy đánh giá Core 2 Extreme QX9770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Opteron 6376 và Core 2 Extreme QX9770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.