Intel Core Ultra 5 250KF Plus: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Mô tả
Intel đã bắt đầu bán Core Ultra 5 250KF Plus vào ngày 11 Tháng 3 2026 với giá đề xuất $184. Đây là một bộ vi xử lý dành cho máy tính để bàn với kiến trúc Arrow Lake Refresh, được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống gia đình. Nó có 18 lõi lõi và 18 số luồng luồng, được sản xuất theo quy trình công nghệ 3 nm, với tần số tối đa là 5300 MHz, và hệ số nhân được mở khóa.
Xét về khả năng tương thích, đây là một bộ vi xử lý dành cho socket Intel Socket 1851, với TDP là 125 Watt. Nó hỗ trợ bộ nhớ DDR5.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Core Ultra 5 250KF Plus, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Loại | Desktop | |
| Nhà phát triển | Intel | |
| Nhà sản xuất | TSMC | |
| Tên mã của kiến trúc | Arrow Lake Refresh (2026) | |
| Ngày phát hành | 11 Tháng 3 2026 (gần đây) | |
| Giá tại thời điểm phát hành | $184 | từ 19,000 (Xeon 6788P) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Core Ultra 5 250KF Plus: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của bộ xử lý, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 18 | |
| Luồng | 18 | |
| Tần số cơ bản | 4.2 GHz | từ 4.7 GHz (Ryzen Threadripper PRO 9945WX) |
| Tần số tối đa | 5.3 GHz | từ 6.2 GHz (Core i9-14900KS) |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 192 KB (per core) | từ 80 KB (EPYC 9965) |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 3 MB (per core) | từ 2 MB (Xeon 6980P) |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 30 MB (shared) | từ 1152 MB (EPYC 9684X) |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | |
| Kích thước đế | 243 mm2 | |
| Số lượng bóng bán dẫn | 17,800 million | từ 135,240 million (EPYC 9684X) |
| Hỗ trợ 64 bit | + | |
| Hệ số nhân tự do | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 5 250KF Plus với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung.Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | từ 8 (Xeon Platinum 8454H) |
| Socket | 1851 | |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 125 Watt | từ 500 Watt (EPYC 9755) |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 5 250KF Plus hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| AES-NI | + | |
| AVX | + | |
| vPro | + | |
| Enhanced SpeedStep (EIST) | + | |
| SIPP | + |
Công nghệ bảo mật
Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 5 250KF Plus, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.
| TXT | + |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Core Ultra 5 250KF Plus hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
| VT-d | + | |
| VT-x | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 5 250KF Plus. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR5 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 5 250KF Plus.
| Nhân đồ họa | N/A |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 5 250KF Plus hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 5.0 | |
| Số làn PCI-Express | 24 | từ 144 (Threadripper PRO 7955WX) |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 5 250KF Plus trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Core Ultra 5 250KF Plus.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Core Ultra 5 250KF Plus.
