Radeon RX 9060 XT 16GB vs Apple M5 Max 40-Core GPU
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 9060 XT 16GB và M5 Max 40-Core GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 47 | 52 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | RDNA 4 (2025) | không có dữ liệu |
| Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 2 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước) | 3 Tháng 3 2026 (gần đây) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX 9060 XT 16GB và M5 Max 40-Core GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 9060 XT 16GB và M5 Max 40-Core GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2048 | 40 |
| Tần số Boost | 2530 MHz | không có dữ liệu |
| Quy trình công nghệ | 4 nm | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 9060 XT 16GB và M5 Max 40-Core GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR6 | LPDDR5x-8533 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 16 GB | không có dữ liệu |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | không có dữ liệu |
| Resizable BAR | + | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX 9060 XT 16GB và M5 Max 40-Core GPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 162
+60.4%
| 101
−60.4%
|
| 1440p | 72
+26.3%
| 57
−26.3%
|
| 4K | 44
+22.2%
| 36
−22.2%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 290−300 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 140−150 | không có dữ liệu |
| Resident Evil 4 Remake | 170−180 | không có dữ liệu |
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 160−170 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike 2 | 290−300 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 140−150 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 270 | không có dữ liệu |
| Fortnite | 270−280 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 220−230 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 5 | 170−180 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
| Valorant | 300−350 | không có dữ liệu |
Full HD
High
| Battlefield 5 | 160−170 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike 2 | 290−300 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike: Global Offensive | 270−280 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 140−150 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 248 | không có dữ liệu |
| Fortnite | 270−280 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 220−230 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 5 | 170−180 | không có dữ liệu |
| Grand Theft Auto V | 154 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 140−150 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 273 | không có dữ liệu |
| Valorant | 300−350 | không có dữ liệu |
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 160−170 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 140−150 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 233 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 220−230 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 146 | không có dữ liệu |
Full HD
Epic
| Fortnite | 270−280 | không có dữ liệu |
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 170−180 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike: Global Offensive | 400−450 | không có dữ liệu |
| Grand Theft Auto V | 83 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 95−100 | không có dữ liệu |
| Valorant | 350−400 | không có dữ liệu |
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 140−150 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 80−85 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 160 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 190−200 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 102 | không có dữ liệu |
1440p
Epic
| Fortnite | 150−160 | không có dữ liệu |
4K
High
| Counter-Strike 2 | 75−80 | không có dữ liệu |
| Grand Theft Auto V | 91 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 60−65 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 84 | không có dữ liệu |
| Valorant | 300−350 | không có dữ liệu |
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 100−110 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 35−40 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 80 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 140−150 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 95−100 | không có dữ liệu |
4K
Epic
| Fortnite | 75−80 | không có dữ liệu |
Vậy RX 9060 XT 16GB và Apple M5 Max 40-Core GPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- RX 9060 XT 16GB nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1080p
- RX 9060 XT 16GB nhanh hơn 26% ở độ phân giải 1440p
- RX 9060 XT 16GB nhanh hơn 22% ở độ phân giải 4K
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 2 Tháng 1 2025 | 3 Tháng 3 2026 |
Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 9060 XT 16GB và M5 Max 40-Core GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là Radeon RX 9060 XT 16GB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Apple M5 Max 40-Core GPU dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
