Radeon R9 380 vs GMA

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 380 và GMA, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3591550
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.48không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.65không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)PowerVR SGX545 (2008−2010)
Bộ xử lý đồ họaAntiguaCloverview
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)4 Tháng 5 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 380 và GMA: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 380 và GMA, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792không có dữ liệu
Số pipeline Compute28không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu533 MHz
Tần số Boost970 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)190 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture108.61.066
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.476 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs321
TMUs1122

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 380 và GMA với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài221 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Length Dual Slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2 x 6-pinkhông có dữ liệu
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 380 và GMA: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)-không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ970 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ182.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 380 và GMA. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 380 và GMA hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FRTC+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
PowerTune+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 380 và GMA hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 129.0c
Shader Model6.33.0
OpenGL4.5ES 2.0
OpenCL2.0N/A
Vulkan+N/A
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 380 và GMA trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 380 6084
+304100%
GMA 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 380 và GMA trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65không có dữ liệu
4K25không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.06không có dữ liệu
4K7.96không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 80−85 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 30−35 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 27−30 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60−65 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 80−85 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 30−35 không có dữ liệu
Far Cry 5 45−50 không có dữ liệu
Fortnite 80−85 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 60−65 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 45−50 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 27−30 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 không có dữ liệu
Valorant 120−130 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60−65 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 80−85 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 190−200 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 30−35 không có dữ liệu
Dota 2 90−95 không có dữ liệu
Far Cry 5 45−50 không có dữ liệu
Fortnite 80−85 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 60−65 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 45−50 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 55−60 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 27−30 không có dữ liệu
Metro Exodus 30−35 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 51 không có dữ liệu
Valorant 120−130 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 30−35 không có dữ liệu
Dota 2 90−95 không có dữ liệu
Far Cry 5 45−50 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 60−65 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 27−30 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 30 không có dữ liệu
Valorant 120−130 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 80−85 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 27−30 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 110−120 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 24−27 không có dữ liệu
Metro Exodus 18−20 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 không có dữ liệu
Valorant 150−160 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 12−14 không có dữ liệu
Far Cry 5 30−35 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 35−40 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10−12 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 27−30 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
Metro Exodus 10−12 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 19 không có dữ liệu
Valorant 80−85 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 10−12 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Dota 2 50−55 không có dữ liệu
Far Cry 5 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 24−27 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 4 Tháng 5 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 32 nm

R9 380 có các ưu điểm sau: mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R9 380 và GMA. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 380 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GMA dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 380
Radeon R9 380
Intel GMA
GMA

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 852 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá GMA theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 380 hoặc GMA, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.