Radeon Pro WX 7100 vs ATI 7200

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2881550
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.15không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.61không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereR100
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 11 2016 (8 năm năm trước)1 Tháng 4 2000 (25 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304không có dữ liệu
Tần số nhân1188 MHz166 MHz
Tần số Boost1243 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million30 million
Quy trình công nghệ14 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture179.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.728 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs322
TMUs1446

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s5.312 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort1x VGA

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)7.0
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro WX 7100 7814
+390600%
ATI 7200 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40−45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 35−40 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 100−110 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40−45 không có dữ liệu
Far Cry 5 60−65 không có dữ liệu
Fortnite 100−110 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 75−80 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 60−65 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 35−40 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 không có dữ liệu
Valorant 140−150 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 100−110 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 230−240 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40−45 không có dữ liệu
Dota 2 100−110 không có dữ liệu
Far Cry 5 60−65 không có dữ liệu
Fortnite 100−110 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 75−80 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 60−65 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 70−75 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 35−40 không có dữ liệu
Metro Exodus 40−45 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 không có dữ liệu
Valorant 140−150 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40−45 không có dữ liệu
Dota 2 100−110 không có dữ liệu
Far Cry 5 60−65 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 75−80 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 35−40 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 không có dữ liệu
Valorant 140−150 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 30−35 không có dữ liệu
Metro Exodus 24−27 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 170−180 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 18−20 không có dữ liệu
Far Cry 5 40−45 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 21−24 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 35−40 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 12−14 không có dữ liệu
Metro Exodus 14−16 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 không có dữ liệu
Valorant 100−110 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 16−18 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8−9 không có dữ liệu
Dota 2 65−70 không có dữ liệu
Far Cry 5 20−22 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 12−14 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 10 Tháng 11 2016 1 Tháng 4 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 23 Watt

Pro WX 7100 có các ưu điểm sau: mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1185.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7200: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 465.2%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon Pro WX 7100 và Radeon 7200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 7100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 7200 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro WX 7100
Radeon Pro WX 7100
ATI Radeon 7200
Radeon 7200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 59 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 7100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 7100 hoặc Radeon 7200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.