ATI Radeon IGP 340M vs PRO W7700

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất155643
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu78.43
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu21.42
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaRS200Navi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước)13 Tháng 11 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23072
Tần số nhân183 MHz1900 MHz
Tần số Boost180 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn30 million28,100 million
Quy trình công nghệ180 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu190 Watt
Tốc độ xử lý texture0.37499.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu31.95 TFLOPS
ROPs296
TMUs2192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 2.1

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A2.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI IGP 340M 2
PRO W7700 23066
+1153200%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 0−1 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 không có dữ liệu

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 0−1 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 5 Tháng 10 2002 13 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 180 nm 5 nm

PRO W7700 có các ưu điểm sau: mới hơn 21 năm vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3500%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon IGP 340M và Radeon PRO W7700. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon IGP 340M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon PRO W7700 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon IGP 340M
Radeon IGP 340M
AMD Radeon PRO W7700
Radeon PRO W7700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 340M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon IGP 340M hoặc Radeon PRO W7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.