Quadro P2000 vs ATI Radeon 9200 PRO

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3131552
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất9.69không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.10không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaGP106RV280
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)1 Tháng 5 2003 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$585 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024không có dữ liệu
Tần số nhân1076 MHz239 MHz
Tần số Boost1480 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million36 million
Quy trình công nghệ16 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture94.720.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.031 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs404
TMUs644

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 8x
Chiều dài201 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa5 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1752 MHz164 MHz
Băng thông bộ nhớ140.2 GB/s5.248 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)8.1
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL1.2N/A
Vulkan+N/A
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P2000 7268
+363300%
ATI 9200 PRO 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD56không có dữ liệu
1440p20không có dữ liệu
4K16không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.45không có dữ liệu
1440p29.25không có dữ liệu
4K36.56không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 35−40 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 30−35 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 100−110 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 35−40 không có dữ liệu
Far Cry 5 47 không có dữ liệu
Fortnite 144 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 70−75 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 55−60 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 30−35 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53 không có dữ liệu
Valorant 130−140 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 100−110 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 35−40 không có dữ liệu
Dota 2 102 không có dữ liệu
Far Cry 5 41 không có dữ liệu
Fortnite 60 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 70−75 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 55−60 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 65−70 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 30−35 không có dữ liệu
Metro Exodus 35−40 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 41 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 38 không có dữ liệu
Valorant 130−140 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 35−40 không có dữ liệu
Dota 2 98 không có dữ liệu
Far Cry 5 35 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 70−75 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 30−35 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 29 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 25 không có dữ liệu
Valorant 130−140 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 120−130 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 30−33 không có dữ liệu
Metro Exodus 21−24 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 không có dữ liệu
Valorant 170−180 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 16−18 không có dữ liệu
Far Cry 5 21 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 18−20 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 24 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 30−35 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu
Metro Exodus 14−16 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 13 không có dữ liệu
Valorant 95−100 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 7−8 không có dữ liệu
Dota 2 60−65 không có dữ liệu
Far Cry 5 9 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−35 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 10 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 6 Tháng 2 2017 1 Tháng 5 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 5 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 28 Watt

Quadro P2000 có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 837.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9200 PRO: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 167.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro P2000 và Radeon 9200 PRO. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Quadro P2000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 9200 PRO dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P2000
Quadro P2000
ATI Radeon 9200 PRO
Radeon 9200 PRO

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 695 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P2000 hoặc Radeon 9200 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.