Lisuan Tech LX PRO: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Mô tả
Lisuan Tech bắt đầu bán LX PRO vào 17 Tháng 3 2026. Đây là card đồ họa dành cho desktop với kiến trúc TrueGPU và quy trình công nghệ 6 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 24 GB bộ nhớ GDDR6 với tốc độ 2.25 GHz, và kết hợp với giao diện 192 Bit, điều này tạo ra băng thông 432.0 GB/s.
Xét về khả năng tương thích, đây là một card dual-slot, kết nối qua giao diện PCIe 4.0 x16. Chiều dài của phiên bản tham chiếu – 248 mm. Để kết nối cần thêm cáp nguồn 1x 16-pin, và mức tiêu thụ điện năng – 225 Watt.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Lisuan Tech LX PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Kiến trúc | TrueGPU (2026) | |
| Bộ xử lý đồ họa | 7G105 | |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | |
| Ngày phát hành | 17 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Lisuan Tech LX PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Lisuan Tech LX PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 6144 | từ 24064 (RTX PRO 6000 Blackwell Server) |
| Tần số nhân | 2000 MHz | từ 2670 MHz (Arc B580) |
| Quy trình công nghệ | 6 nm | từ 3 nm (Arc Pro B390) |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | từ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem) |
| Tốc độ xử lý texture | 384.0 | từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X) |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 24.58 TFLOPS | từ 126 (RTX PRO 6000 Blackwell Server) |
| ROPs | 96 | từ 512 (Moore Threads MTT S4000) |
| TMUs | 192 | từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT) |
| L2 Cache | 8 MB | từ 408 MB (Data Center GPU Max 1350) |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Lisuan Tech LX PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 4.0 x16 | |
| Chiều dài | 248 mm | |
| Độ dày | 2-slot | |
| Cổng nguồn phụ | 1x 16-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Lisuan Tech LX PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR6 | |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 24 GB | từ 288 GB (Radeon Instinct MI325X) |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 192 Bit | từ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X) |
| Tần số bộ nhớ | 2250 MHz | từ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile) |
| Băng thông bộ nhớ | 432.0 GB/s | từ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X) |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Lisuan Tech LX PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 4x DisplayPort 1.4a |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Lisuan Tech LX PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 Ultimate (12_2) | |
| Shader Model | 6.8 | |
| OpenGL | 4.6 | |
| OpenCL | 3.0 | |
| Vulkan | 1.3 |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Lisuan Tech LX PRO trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của LX PRO.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Lisuan Tech LX PRO.
Các bộ xử lý đồ họa tương tự
Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.
