GeForce RTX 4080 Mobile vs Apple M5 Max 40-Core GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4452
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng41.42không có dữ liệu
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaAD104không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)3 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng742440
Tần số nhân1290 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1665 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn35,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture386.3không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động24.72 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs80không có dữ liệu
TMUs232không có dữ liệu
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores58không có dữ liệu
L1 Cache7.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache48 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6LPDDR5x-8533
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2250 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
CUDA8.9-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD149
+39.3%
107
−39.3%
1440p99
+65%
60
−65%
4K67
+76.3%
38
−76.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 290−300 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 149 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 170−180 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 215 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 143 không có dữ liệu
Far Cry 5 171 không có dữ liệu
Fortnite 280−290 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 230−240 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 180−190 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 196 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 124 không có dữ liệu
Dota 2 178 không có dữ liệu
Far Cry 5 161 không có dữ liệu
Fortnite 280−290 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 230−240 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 180−190 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 157 không có dữ liệu
Metro Exodus 146 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 334 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 121 không có dữ liệu
Dota 2 165 không có dữ liệu
Far Cry 5 151 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 230−240 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 172 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 280−290 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 149 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 450−500 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 122 không có dữ liệu
Metro Exodus 102 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 350−400 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 82 không có dữ liệu
Far Cry 5 140 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 190−200 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 140 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 150−160 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 71 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 144 không có dữ liệu
Metro Exodus 67 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 117 không có dữ liệu
Valorant 336 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 75−80 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 39 không có dữ liệu
Dota 2 157 không có dữ liệu
Far Cry 5 91 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 140−150 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 75−80 không có dữ liệu

Vậy RTX 4080 Mobile và Apple M5 Max 40-Core GPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 39% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 65% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 76% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 1 2023 3 Tháng 3 2026

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 4080 Mobile và M5 Max 40-Core GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 948 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.8 607 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4080 Mobile hoặc M5 Max 40-Core GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.