GeForce RTX 4060 Ti 16 GB vs ATI Radeon 9250

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất441547
Vị trí theo mức độ phổ biến100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất63.99không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng24.30không có dữ liệu
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaAD106RV280
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước)1 Tháng 3 2004 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4352không có dữ liệu
Tần số nhân2310 MHz240 MHz
Tần số Boost2535 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn22,900 million36 million
Quy trình công nghệ5 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture344.80.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.06 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs484
TMUs1364
Tensor Cores136không có dữ liệu
Ray Tracing Cores34không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8AGP 8x
Chiều dài240 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s3.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)8.1
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4060 Ti 16 GB 22753
+1137550%
ATI 9250 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD171không có dữ liệu
1440p92không có dữ liệu
4K55không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.92không có dữ liệu
1440p5.42không có dữ liệu
4K9.07không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 280−290 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 176 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 167 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 150−160 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 280−290 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 137 không có dữ liệu
Far Cry 5 191 không có dữ liệu
Fortnite 240−250 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 210−220 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 160−170 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 132 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 300−310 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 150−160 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 280−290 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 115 không có dữ liệu
Far Cry 5 182 không có dữ liệu
Fortnite 240−250 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 210−220 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 160−170 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 163 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 107 không có dữ liệu
Metro Exodus 130 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 270 không có dữ liệu
Valorant 300−310 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 150−160 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 103 không có dữ liệu
Far Cry 5 171 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 210−220 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 80 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 132 không có dữ liệu
Valorant 300−310 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 240−250 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 150−160 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 101 không có dữ liệu
Metro Exodus 79 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 62 không có dữ liệu
Far Cry 5 127 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 170−180 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 58 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 96 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 101 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 35−40 không có dữ liệu
Metro Exodus 48 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 79 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 27 không có dữ liệu
Far Cry 5 65 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 120−130 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 31 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 5 2023 1 Tháng 3 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 5 nm 150 nm

RTX 4060 Ti 16 GB có các ưu điểm sau: mới hơn 19 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và Radeon 9250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 16 GB
GeForce RTX 4060 Ti 16 GB
ATI Radeon 9250
Radeon 9250

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1281 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 Ti 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 54 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4060 Ti 16 GB hoặc Radeon 9250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.