GeForce RTX 3080 vs Riva TNT2 Ultra

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất34không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biến84không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất45.84không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.85không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Fahrenheit (1998−2000)
Bộ xử lý đồ họaGA102NV5 B5
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (4 năm năm trước)15 Tháng 3 1999 (26 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8704không có dữ liệu
Tần số nhân1440 MHz150 MHz
Tần số Boost1710 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million15 million
Quy trình công nghệ8 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture465.10.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động29.77 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs962
TMUs2722
Tensor Cores272không có dữ liệu
Ray Tracing Cores68không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Chiều dài285 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ760.3 GB/s2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x VGA, 2x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.5-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 15 Tháng 3 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 250 nm

RTX 3080 có các ưu điểm sau: mới hơn 21 năm , dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 31900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3025%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 3080 và Riva TNT2 Ultra. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3080
GeForce RTX 3080
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
Riva TNT2 Ultra

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 6694 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 41 phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT2 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 hoặc Riva TNT2 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.