GRID M3-3020 vs Matrox G450

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GRID M3-3020 và Matrox G450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất544không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)G400 (1999−2002)
Bộ xử lý đồ họaGM107Condor
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)1 Tháng 1 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GRID M3-3020 và Matrox G450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GRID M3-3020 và Matrox G450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640không có dữ liệu
Tần số nhân1033 MHz125 MHz
Tần số Boost1306 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million10 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Tốc độ xử lý texture52.240.25
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.672 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs162
TMUs402

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GRID M3-3020 và Matrox G450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCI
Chiều dài267 mm150 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GRID M3-3020 và Matrox G450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1300 MHz332 MBps
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s2.656 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GRID M3-3020 và Matrox G450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GRID M3-3020 và Matrox G450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)6.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6None
OpenCL1.2None
Vulkan1.1.126N/A
CUDA5.0-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 5 2016 1 Tháng 1 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm

GRID M3-3020 có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GRID M3-3020 và Matrox G450. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GRID M3-3020 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Matrox G450 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GRID M3-3020
GRID M3-3020
Matrox G450
G450

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID M3-3020 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 8 số phiếu

Hãy đánh giá Matrox G450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GRID M3-3020 hoặc Matrox G450, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.