Intel Arc Graphics 24EU: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Mô tả

Intel bắt đầu bán Arc Graphics 24EU vào 24 Tháng 10 2024. Đây là một card đồ họa dành cho máy tính để bàn sử dụng kiến trúc Xe2-LPG và quy trình công nghệ 3 nm, được thiết kế chủ yếu cho game thủ.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card đồ họa tích hợp. Không cần cáp nguồn bổ sung để kết nối, và mức tiêu thụ điện năng – 65 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 24EU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Kiến trúcXe2-LPG (2024)
Bộ xử lý đồ họaArrow Lake
LoạiDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 10 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 24EU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 24EU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192từ 57344 (Rubin Ultra GPU)
Tần số nhân300 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost2000 MHztừ 3130 MHz (Radeon RX 9060 XT 16 GB)
Số lượng bóng bán dẫn17,800 milliontừ 670,000 million (Rubin Ultra GPU)
Quy trình công nghệ3 nmtừ 2 nm (Radeon Instinct MI455X)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watttừ 3600 Watt (Rubin Ultra GPU)
Tốc độ xử lý texture24.00từ 4,062.5 (Rubin Ultra GPU)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.768 TFLOPStừ 260 (Rubin Ultra GPU)
ROPs6từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs12từ 1792 (Rubin Ultra GPU)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 24EU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing Bus
Độ dàyIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 24EU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedtừ 432 GB (Radeon Instinct MI455X)
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedtừ 32768 Bit (Rubin Ultra GPU)
Tần số bộ nhớSystem Sharedtừ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile)
Bộ nhớ chia sẻ+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 24EU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 24EU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.8
OpenGL4.6
OpenCL3.0
Vulkan1.3

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 24EU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Arc Graphics 24EU.


Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Arc Graphics 24EU.

Tất cả các so sánh với Arc Graphics 24EU

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Arc Graphics 24EU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 24EU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.