Apple M5 Max 40-Core GPU vs GeForce GTX 1650

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52325
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1005
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu26.64
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.33
Kiến trúckhông có dữ liệuTuring (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuTU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40896
Tần số nhânkhông có dữ liệu1485 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,700 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu93.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.984 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu56
L1 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD107
+72.6%
62
−72.6%
1440p60
+57.9%
38
−57.9%
4K38
+58.3%
24
−58.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.40
1440pkhông có dữ liệu3.92
4Kkhông có dữ liệu6.21

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 61
+0%
61
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 69
+0%
69
+0%
Fortnite 211
+0%
211
+0%
Forza Horizon 4 90
+0%
90
+0%
Forza Horizon 5 73
+0%
73
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90
+0%
90
+0%
Valorant 292
+0%
292
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 53
+0%
53
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+0%
230−240
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Dota 2 97
+0%
97
+0%
Far Cry 5 63
+0%
63
+0%
Fortnite 85
+0%
85
+0%
Forza Horizon 4 83
+0%
83
+0%
Forza Horizon 5 62
+0%
62
+0%
Grand Theft Auto V 81
+0%
81
+0%
Metro Exodus 35
+0%
35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 86
+0%
86
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
+0%
71
+0%
Valorant 260
+0%
260
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 51
+0%
51
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Dota 2 92
+0%
92
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 65
+0%
65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 66
+0%
66
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 41
+0%
41
+0%
Valorant 70
+0%
70
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 61
+0%
61
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 40
+0%
40
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 177
+0%
177
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 40
+0%
40
+0%
Forza Horizon 4 46
+0%
46
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+0%
31
+0%

1440p
Epic

Fortnite 42
+0%
42
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 33
+0%
33
+0%
Metro Exodus 12
+0%
12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+0%
26
+0%
Valorant 83
+0%
83
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21
+0%
21
+0%
Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 59
+0%
59
+0%
Far Cry 5 19
+0%
19
+0%
Forza Horizon 4 30
+0%
30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26
+0%
26
+0%

4K
Epic

Fortnite 11
+0%
11
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và GTX 1650 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1080p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 58% ở độ phân giải 1440p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 58% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 23 Tháng 4 2019

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 1650. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Apple M5 Max 40-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1650 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.8 609 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 28150 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc GeForce GTX 1650, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.