Apple M5 Max 40-Core GPU vs Radeon VII

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52128
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu19.38
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu10.14
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuVega 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (gần đây)7 Tháng 2 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng403840
Tần số nhânkhông có dữ liệu1400 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1750 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu13,230 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu295 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu420.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.44 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu240
L1 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu280 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu4096 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu1024 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
−19.8%
121
+19.8%
1440p57
−31.6%
75
+31.6%
4K36
−61.1%
58
+61.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.78
1440pkhông có dữ liệu9.32
4Kkhông có dữ liệu12.05

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Resident Evil 4 Remake 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 136
+0%
136
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Fortnite 195
+0%
195
+0%
Forza Horizon 4 163
+0%
163
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 157
+0%
157
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 137
+0%
137
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 160
+0%
160
+0%
Far Cry 5 95
+0%
95
+0%
Fortnite 154
+0%
154
+0%
Forza Horizon 4 157
+0%
157
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 111
+0%
111
+0%
Metro Exodus 88
+0%
88
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 158
+0%
158
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+0%
139
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 127
+0%
127
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 147
+0%
147
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%
Forza Horizon 4 130
+0%
130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 143
+0%
143
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+0%
75
+0%
Valorant 197
+0%
197
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 114
+0%
114
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Grand Theft Auto V 43
+0%
43
+0%
Metro Exodus 56
+0%
56
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−105
+0%
100−105
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 62
+0%
62
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+0%
54
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 73
+0%
73
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 78
+0%
78
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 77
+0%
77
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 58
+0%
58
+0%

4K
Epic

Fortnite 44
+0%
44
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon VII nhanh hơn 32% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon VII nhanh hơn 61% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 7 Tháng 2 2019

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và Radeon VII. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Apple M5 Max 40-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon VII dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU
AMD Radeon VII
Radeon VII

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 2933 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc Radeon VII, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.