Apple M5 Max 40-Core GPU vs Arc Graphics 130T

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Arc Graphics 130T, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52394
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuXe+ (2025)
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (gần đây)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Arc Graphics 130T: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Arc Graphics 130T, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng407

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Arc Graphics 130T: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+
Resizable BAR-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Arc Graphics 130T trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
+248%
29
−248%
1440p57không có dữ liệu
4K36không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 5 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+0%
200−210
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 17
+0%
17
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và Arc Graphics 130T cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 248% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 6 Tháng 1 2025

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và Arc Graphics 130T. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU
Intel Arc Graphics 130T
Arc Graphics 130T

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 40 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 130T theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc Arc Graphics 130T, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.