TITAN RTX vs Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

TITAN RTX
2018, $2,499
24 GB GDDR6, 280 Watt
45.27
+635%

TITAN RTX vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 635% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất94645
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.73không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.51không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Xe3 (2026)
Bộ xử lý đồ họaTU102Wildcat Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng460816
Tần số nhân1350 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1770 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18,600 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)280 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture509.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động16.31 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs288không có dữ liệu
Tensor Cores576không có dữ liệu
Ray Tracing Cores72không có dữ liệu
L1 Cache4.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort, 1x USB Type-Ckhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

TITAN RTX 45.27
+635%
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 6.16

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

TITAN RTX 49602
+1210%
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 3786

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

TITAN RTX 35884
+907%
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 3564

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

TITAN RTX 177234
+683%
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 22622

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD161
+632%
22
−632%
1440p102
+750%
12−14
−750%
4K73
+711%
9−10
−711%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p15.52không có dữ liệu
1440p24.50không có dữ liệu
4K34.23không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 264
+1660%
14−16
−1660%
Counter-Strike 2 353
+1077%
30−33
−1077%
Cyberpunk 2077 79
+508%
12−14
−508%

Full HD
Medium

Atomic Heart 198
+1220%
14−16
−1220%
Battlefield 5 163
+504%
27−30
−504%
Counter-Strike 2 342
+1040%
30−33
−1040%
Cyberpunk 2077 79
+508%
12−14
−508%
Far Cry 5 165
+768%
18−20
−768%
Fortnite 169
+345%
35−40
−345%
Forza Horizon 4 187
+568%
27−30
−568%
Forza Horizon 5 168
+833%
18−20
−833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+778%
21−24
−778%
Valorant 348
+404%
65−70
−404%

Full HD
High

Atomic Heart 118
+687%
14−16
−687%
Battlefield 5 164
+507%
27−30
−507%
Counter-Strike 2 270
+800%
30−33
−800%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+173%
100−110
−173%
Cyberpunk 2077 79
+508%
12−14
−508%
Dota 2 155
+638%
21−24
−638%
Far Cry 5 156
+721%
18−20
−721%
Fortnite 176
+363%
35−40
−363%
Forza Horizon 4 186
+564%
27−30
−564%
Forza Horizon 5 153
+750%
18−20
−750%
Grand Theft Auto V 152
+794%
17
−794%
Metro Exodus 134
+1017%
12−14
−1017%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 163
+609%
21−24
−609%
The Witcher 3: Wild Hunt 267
+1471%
16−18
−1471%
Valorant 336
+387%
65−70
−387%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160
+493%
27−30
−493%
Cyberpunk 2077 78
+500%
12−14
−500%
Dota 2 148
+722%
18−20
−722%
Far Cry 5 146
+668%
18−20
−668%
Forza Horizon 4 175
+525%
27−30
−525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 136
+491%
21−24
−491%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+718%
16−18
−718%
Valorant 236
+687%
30−33
−687%

Full HD
Epic

Fortnite 134
+253%
35−40
−253%

1440p
High

Counter-Strike 2 157
+1327%
10−12
−1327%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+575%
45−50
−575%
Grand Theft Auto V 114
+1800%
6−7
−1800%
Metro Exodus 85
+1600%
5−6
−1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+733%
21−24
−733%
Valorant 307
+387%
60−65
−387%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+1030%
10−11
−1030%
Cyberpunk 2077 66
+1220%
5−6
−1220%
Far Cry 5 134
+1017%
12−14
−1017%
Forza Horizon 4 157
+1021%
14−16
−1021%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+1075%
8−9
−1075%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+933%
12−14
−933%

4K
High

Atomic Heart 35−40
+660%
5−6
−660%
Counter-Strike 2 45
+650%
6−7
−650%
Grand Theft Auto V 134
+688%
16−18
−688%
Metro Exodus 55
+5400%
1−2
−5400%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+2475%
4−5
−2475%
Valorant 300
+1054%
24−27
−1054%

4K
Ultra

Battlefield 5 97
+1840%
5−6
−1840%
Counter-Strike 2 55−60
+700%
7−8
−700%
Cyberpunk 2077 33
+3200%
1−2
−3200%
Dota 2 146
+711%
18−20
−711%
Far Cry 5 80
+1500%
5−6
−1500%
Forza Horizon 4 114
+1167%
9−10
−1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
+1500%
6−7
−1500%

4K
Epic

Fortnite 74
+1133%
6−7
−1133%

Vậy TITAN RTX và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX nhanh hơn 632% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN RTX nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1440p
  • TITAN RTX nhanh hơn 711% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, TITAN RTX nhanh hơn 5400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX đã vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong tất cả 55 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.27 6.16
Mức độ mới 18 Tháng 12 2018 1 Tháng 5 2026

TITAN RTX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 635%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 7 năm.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN RTX vì nó vượt trội hơn Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là TITAN RTX được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 881 phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về TITAN RTX hoặc Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.