Rubin GPU vs Rubin Ultra GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rubin GPU và Rubin Ultra GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRubin (2026−2027)Rubin Ultra (2027)
Bộ xử lý đồ họaGR100GR110
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2026 (gần đây)2027

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rubin GPU và Rubin Ultra GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rubin GPU và Rubin Ultra GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2867257344
Tần số nhân700 MHz700 MHz
Tần số Boost2267 MHz2267 MHz
Số lượng bóng bán dẫn336,000 million670,000 million
Quy trình công nghệ3 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2300 Watt3600 Watt
Tốc độ xử lý texture2,031.24,062.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động130 TFLOPS260 TFLOPS
ROPs2424
TMUs8961792
Tensor Cores8961792
L1 Cache56 MB112 MB
L2 Cache128 MB128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rubin GPU và Rubin Ultra GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 6.0 x16PCIe 6.0 x16
Độ dàySXM ModuleSXM Module

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rubin GPU và Rubin Ultra GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM4HBM4e
Dung lượng bộ nhớ tối đa288 GB1024 GB
Độ rộng bus bộ nhớ16384 Bit32768 Bit
Tần số bộ nhớ2695 MHz1900 MHz
Băng thông bộ nhớ22.1 TB/s31.1 TB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rubin GPU và Rubin Ultra GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rubin GPU và Rubin Ultra GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
Shader ModelN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCL3.03.0
VulkanN/AN/A
CUDA10.710.7
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 288 GB 1024 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 2300 Watt 3600 Watt

Rubin GPU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 57%.

Mặt khác, các ưu điểm của Rubin Ultra GPU: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 256% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rubin GPU và Rubin Ultra GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rubin GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rubin Ultra GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rubin GPU hoặc Rubin Ultra GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.