Rubin Ultra GPU vs B300 SXM6 AC

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRubin Ultra (2027)Blackwell Ultra (2025)
Bộ xử lý đồ họaGR110GB110
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành202711 Tháng 9 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5734418944
Tần số nhân700 MHz1665 MHz
Tần số Boost2267 MHz2032 MHz
Số lượng bóng bán dẫn670,000 million208,000 million
Quy trình công nghệ3 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)3600 Watt1100 Watt
Tốc độ xử lý texture4,062.51,202.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động260 TFLOPS76.99 TFLOPS
ROPs2424
TMUs1792592
Tensor Cores1792592
L1 Cache112 MB37 MB
L2 Cache128 MB126 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 6.0 x16PCIe 6.0 x16
Độ dàySXM ModuleSXM Module

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM4eHBM3e
Dung lượng bộ nhớ tối đa1024 GB288 GB
Độ rộng bus bộ nhớ32768 Bit8192 Bit
Tần số bộ nhớ1900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ31.1 TB/s8.19 TB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
Shader ModelN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCL3.03.0
VulkanN/AN/A
CUDA10.710.3
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 1024 GB 288 GB
Quy trình công nghệ 3 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 3600 Watt 1100 Watt

Rubin Ultra GPU có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 256% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của B300 SXM6 AC: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 227%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rubin Ultra GPU và B300 SXM6 AC. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rubin Ultra GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá B300 SXM6 AC theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rubin Ultra GPU hoặc B300 SXM6 AC, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.