N1 16SM vs Rubin GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của N1 16SM và Rubin GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)Rubin (2026−2027)
Bộ xử lý đồ họaGB20BGR100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2026 (chưa đầy một năm trước)2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của N1 16SM và Rubin GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của N1 16SM và Rubin GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204828672
Tần số nhân741 MHz700 MHz
Tần số Boost2346 MHz2267 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu336,000 million
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu2300 Watt
Tốc độ xử lý texture300.32,031.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.609 TFLOPS130 TFLOPS
ROPs2424
TMUs128896
Tensor Cores64896
Ray Tracing Cores16không có dữ liệu
L1 Cache2 MB56 MB
L2 Cache50 MB128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của N1 16SM và Rubin GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 6.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuSXM Module
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên N1 16SM và Rubin GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5XHBM4
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 GB288 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit16384 Bit
Tần số bộ nhớ1067 MHz2695 MHz
Băng thông bộ nhớ273.2 GB/s22.1 TB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên N1 16SM và Rubin GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMINo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được N1 16SM và Rubin GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
Shader ModelN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCL3.03.0
VulkanN/AN/A
CUDA12.110.7
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 GB 288 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm

Rubin GPU có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 125% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa N1 16SM và Rubin GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là N1 16SM được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Rubin GPU dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá N1 16SM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.9 242 các phiếu

Hãy đánh giá Rubin GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về N1 16SM hoặc Rubin GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.