Radeon RX Vega 64 vs RX 9050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 64
2017, $499
8 GB HBM2, 295 Watt
33.06
+22.7%

RX Vega 64 vượt qua RX 9050 với mức đáng chú ý là 23% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất181244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất16.61không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng8.7322.82
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaVega 10Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 8 2017 (9 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40961024
Tần số nhân1247 MHz1330 MHz
Tần số Boost1546 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million29,700 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture395.8166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.66 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs25664
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ945 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ483.8 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.1.1251.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 64 33.06
+22.7%
RX 9050 26.94

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega 64 13831
+22.7%
Mẫu: 3516
RX 9050 11271
Mẫu: 10

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 64 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11690−95
−22.4%
1440p77
+28.3%
60−65
4K51
+27.5%
40−45

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.30không có dữ liệu
1440p6.48không có dữ liệu
4K9.78không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 95−100
+23.8%
80−85
Counter-Strike 2 180−190
+25.3%
150−160
Cyberpunk 2077 75−80
+28.3%
60−65

Full HD
Medium

Atomic Heart 95−100
+23.8%
80−85
Battlefield 5 161
+23.8%
130−140
Counter-Strike 2 180−190
+25.3%
150−160
Cyberpunk 2077 75−80
+28.3%
60−65
Far Cry 5 110
+29.4%
85−90
Fortnite 150−160
+25%
120−130
Forza Horizon 4 167
+28.5%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+22.7%
110−120
Valorant 315
+26%
250−260

Full HD
High

Atomic Heart 95−100
+23.8%
80−85
Battlefield 5 146
+32.7%
110−120
Counter-Strike 2 180−190
+25.3%
150−160
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+25.9%
220−230
Cyberpunk 2077 75−80
+28.3%
60−65
Dota 2 150
+25%
120−130
Far Cry 5 104
+30%
80−85
Far Cry 6 95−100
+29.3%
75−80
Fortnite 150−160
+25%
120−130
Forza Horizon 4 158
+31.7%
120−130
Grand Theft Auto V 110−120
+28.9%
90−95
Metro Exodus 73
+32.7%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+22.7%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 132
+32%
100−105
Valorant 293
+27.4%
230−240

Full HD
Ultra

Battlefield 5 139
+26.4%
110−120
Cyberpunk 2077 75−80
+28.3%
60−65
Dota 2 138
+25.5%
110−120
Far Cry 5 98
+30.7%
75−80
Forza Horizon 4 128
+28%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+22.7%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+28.3%
60−65
Valorant 140
+27.3%
110−120

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+25%
120−130

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85
+24.6%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+23.7%
190−200
Far Cry 6 60−65
+35.6%
45−50
Grand Theft Auto V 65−70
+23.6%
55−60
Metro Exodus 46
+31.4%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+25%
140−150
Valorant 263
+25.2%
210−220

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+27.1%
70−75
Cyberpunk 2077 35−40
+23.3%
30−33
Far Cry 5 81
+24.6%
65−70
Forza Horizon 4 98
+30.7%
75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+35.6%
45−50

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+24.3%
70−75

4K
High

Atomic Heart 27−30
+28.6%
21−24
Counter-Strike 2 35−40
+26.7%
30−33
Far Cry 6 24−27
+33.3%
18−20
Grand Theft Auto V 70−75
+27.3%
55−60
Metro Exodus 46
+31.4%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 48
+37.1%
35−40
Valorant 205
+28.1%
160−170

4K
Ultra

Battlefield 5 59
+31.1%
45−50
Counter-Strike 2 35−40
+26.7%
30−33
Cyberpunk 2077 16−18
+41.7%
12−14
Dota 2 96
+28%
75−80
Far Cry 5 44
+25.7%
35−40
Forza Horizon 4 66
+32%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+40%
30−33

4K
Epic

Fortnite 40−45
+36.7%
30−33

Vậy RX Vega 64 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 64 nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega 64 nhanh hơn 28% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega 64 nhanh hơn 28% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.06 26.94
Mức độ mới 7 Tháng 8 2017 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 295 Watt 92 Watt

RX Vega 64 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 23%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 69%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 64 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 892 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 64 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 64 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.