Radeon RX 6800M vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6800M
2021
12 GB GDDR6, 145 Watt
31.79
+13%

6800M vượt qua RX 9050 với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất201235
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.0623.79
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601024
Tần số nhân2116 MHz1330 MHz
Tần số Boost2390 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)145 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture382.4166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.24 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs16064
Ray Tracing Cores4016
L0 Cache640 KB256 KB
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB4 MB
L3 Cache96 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6800M 31.79
+13%
RX 9050 28.13

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6800M 13301
+13%
Mẫu: 707
RX 9050 11770
Mẫu: 19

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6800M và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10790−95
−15.9%
1440p71
+18.3%
60−65
4K43
+22.9%
35−40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+13.1%
160−170
Cyberpunk 2077 123
+23%
100−105
Hogwarts Legacy 70−75
+20%
60−65
Resident Evil 4 Remake 128
+16.4%
110−120

Full HD
Medium

Battlefield 5 143
+19.2%
120−130
Counter-Strike 2 180−190
+13.1%
160−170
Cyberpunk 2077 110
+15.8%
95−100
Far Cry 5 106
+17.8%
90−95
Fortnite 140−150
+21.7%
120−130
Forza Horizon 4 120−130
+14.5%
110−120
Hogwarts Legacy 87
+16%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+18.2%
110−120
Valorant 200−210
+19.4%
170−180

Full HD
High

Battlefield 5 141
+17.5%
120−130
Counter-Strike 2 180−190
+13.1%
160−170
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+15%
240−250
Cyberpunk 2077 102
+13.3%
90−95
Dota 2 126
+14.5%
110−120
Far Cry 5 102
+13.3%
90−95
Fortnite 140−150
+21.7%
120−130
Forza Horizon 4 120−130
+14.5%
110−120
Grand Theft Auto V 112
+17.9%
95−100
Hogwarts Legacy 78
+20%
65−70
Metro Exodus 105
+16.7%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+18.2%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 188
+17.5%
160−170
Valorant 200−210
+19.4%
170−180

Full HD
Ultra

Battlefield 5 139
+15.8%
120−130
Cyberpunk 2077 98
+15.3%
85−90
Dota 2 115
+15%
100−105
Far Cry 5 95
+18.8%
80−85
Forza Horizon 4 120−130
+14.5%
110−120
Hogwarts Legacy 66
+20%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+18.2%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 109
+14.7%
95−100
Valorant 200−210
+19.4%
170−180

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+21.7%
120−130

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+18.5%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+18.9%
190−200
Grand Theft Auto V 84
+20%
70−75
Metro Exodus 59
+18%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
Valorant 230−240
+17%
200−210

1440p
Ultra

Battlefield 5 130
+18.2%
110−120
Cyberpunk 2077 51
+13.3%
45−50
Far Cry 5 100
+17.6%
85−90
Forza Horizon 4 85−90
+17.3%
75−80
Hogwarts Legacy 51
+13.3%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+14%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+18.6%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+20%
30−33
Grand Theft Auto V 85
+13.3%
75−80
Hogwarts Legacy 21−24
+16.7%
18−20
Metro Exodus 38
+26.7%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 60
+20%
50−55
Valorant 190−200
+14.1%
170−180

4K
Ultra

Battlefield 5 82
+17.1%
70−75
Counter-Strike 2 35−40
+20%
30−33
Cyberpunk 2077 23
+27.8%
18−20
Dota 2 95
+18.8%
80−85
Far Cry 5 61
+22%
50−55
Forza Horizon 4 55−60
+18%
50−55
Hogwarts Legacy 27
+28.6%
21−24
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+30%
30−33

4K
Epic

Fortnite 35−40
+30%
30−33

Vậy RX 6800M và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800M nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800M nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800M nhanh hơn 23% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.79 28.13
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 145 Watt 92 Watt

RX 6800M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 13%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 37%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800M vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6800M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 356 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6800M hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.