Radeon RX 6700S vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700S
2022
8 GB GDDR6, 80 Watt
35.78
+46.6%

6700S vượt qua RX 9050 với mức quan trọng là 47% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất159264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng34.8320.66
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921024
Tần số nhân1700 MHz1330 MHz
Tần số Boost2000 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture224.0166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs11264
Ray Tracing Cores2816
L0 Cache448 KB256 KB
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cache32 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700S 35.78
+46.6%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6700S 14969
+46.6%
Mẫu: 521
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700S và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11575−80
−34.8%
1440p63
+57.5%
40−45

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 100−110
+54.3%
70−75
Counter-Strike 2 200−210
+54.6%
130−140
Cyberpunk 2077 80−85
+52.7%
55−60

Full HD
Medium

Atomic Heart 100−110
+54.3%
70−75
Battlefield 5 120−130
+49.4%
85−90
Counter-Strike 2 200−210
+54.6%
130−140
Cyberpunk 2077 99
+52.3%
65−70
Far Cry 5 110
+46.7%
75−80
Fortnite 150−160
+59%
100−105
Forza Horizon 4 140−150
+47.4%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+52.6%
95−100
Valorant 220−230
+46.7%
150−160

Full HD
High

Atomic Heart 100−110
+54.3%
70−75
Battlefield 5 120−130
+49.4%
85−90
Counter-Strike 2 200−210
+54.6%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+54.4%
180−190
Cyberpunk 2077 74
+48%
50−55
Dota 2 115
+53.3%
75−80
Far Cry 5 103
+47.1%
70−75
Far Cry 6 95
+58.3%
60−65
Fortnite 150−160
+59%
100−105
Forza Horizon 4 140−150
+47.4%
95−100
Grand Theft Auto V 118
+47.5%
80−85
Metro Exodus 85−90
+56.4%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+52.6%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 144
+51.6%
95−100
Valorant 220−230
+46.7%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+49.4%
85−90
Cyberpunk 2077 60
+50%
40−45
Dota 2 103
+47.1%
70−75
Far Cry 5 97
+49.2%
65−70
Forza Horizon 4 140−150
+47.4%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+52.6%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+52.7%
55−60
Valorant 190
+58.3%
120−130

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+59%
100−105

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95
+50%
60−65
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+49.4%
170−180
Far Cry 6 59
+47.5%
40−45
Grand Theft Auto V 70−75
+48%
50−55
Metro Exodus 50−55
+48.6%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+59.1%
110−120
Valorant 250−260
+48.8%
170−180

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+56.7%
60−65
Cyberpunk 2077 31
+47.6%
21−24
Far Cry 5 79
+58%
50−55
Forza Horizon 4 100−110
+56.9%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+51.1%
45−50

1440p
Epic

Fortnite 95−100
+58.3%
60−65

4K
High

Atomic Heart 27−30
+61.1%
18−20
Counter-Strike 2 40−45
+55.6%
27−30
Far Cry 6 27−30
+50%
18−20
Grand Theft Auto V 75−80
+56%
50−55
Metro Exodus 30−35
+57.1%
21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+62.9%
35−40
Valorant 220−230
+48%
150−160

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+65.7%
35−40
Counter-Strike 2 40−45
+55.6%
27−30
Cyberpunk 2077 18−20
+58.3%
12−14
Dota 2 100−110
+51.4%
70−75
Far Cry 5 45−50
+56.7%
30−33
Forza Horizon 4 65−70
+51.1%
45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+56.7%
30−33

4K
Epic

Fortnite 45−50
+53.3%
30−33

Vậy RX 6700S và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700S nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700S nhanh hơn 58% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.78 24.40
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 92 Watt

RX 6700S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 47%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 225 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700S hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.