RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX PRO 5000 Blackwell Mobile
2025
24 GB GDDR7, 95 Watt
41.95
+55.7%

RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vượt qua RX 9050 với mức ấn tượng là 56% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất108244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng34.4122.82
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB203Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng104961024
Tần số nhân990 MHz1330 MHz
Tần số Boost1680 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture551.0166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.27 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs11264
TMUs32864
Tensor Cores328không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8216
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache10.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache64 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ896.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD170
+70%
100−110
1440p11975−80
−37%
4K84
+68%
50−55

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 130−140
+62.5%
80−85
Counter-Strike 2 230−240
+65%
140−150
Cyberpunk 2077 100−105
+66.7%
60−65

Full HD
Medium

Atomic Heart 130−140
+62.5%
80−85
Battlefield 5 140−150
+64.7%
85−90
Counter-Strike 2 230−240
+65%
140−150
Cyberpunk 2077 100−105
+66.7%
60−65
Far Cry 5 130−140
+58.8%
85−90
Fortnite 180−190
+65.5%
110−120
Forza Horizon 4 160−170
+63%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+62%
100−105
Valorant 240−250
+66%
150−160

Full HD
High

Atomic Heart 130−140
+62.5%
80−85
Battlefield 5 140−150
+64.7%
85−90
Counter-Strike 2 230−240
+65%
140−150
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+63.5%
170−180
Cyberpunk 2077 100−105
+66.7%
60−65
Far Cry 5 130−140
+58.8%
85−90
Far Cry 6 120−130
+64%
75−80
Fortnite 180−190
+65.5%
110−120
Forza Horizon 4 160−170
+63%
100−105
Grand Theft Auto V 160
+60%
100−105
Metro Exodus 100−110
+58.5%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+62%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+58%
100−105
Valorant 240−250
+66%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+64.7%
85−90
Cyberpunk 2077 100−105
+66.7%
60−65
Far Cry 5 130−140
+58.8%
85−90
Forza Horizon 4 160−170
+63%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+62%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+58%
100−105

Full HD
Epic

Fortnite 180−190
+65.5%
110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120
+58.6%
70−75
Counter-Strike: Global Offensive 300−310
+57.9%
190−200
Far Cry 6 80−85
+62%
50−55
Grand Theft Auto V 138
+62.4%
85−90
Metro Exodus 60−65
+57.5%
40−45
Valorant 280−290
+57.8%
180−190

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+64.6%
65−70
Cyberpunk 2077 50−55
+70%
30−33
Far Cry 5 100−110
+61.5%
65−70
Forza Horizon 4 120−130
+65.3%
75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 85−90
+70%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+64.3%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+70%
30−33
Far Cry 6 35−40
+76.2%
21−24
Grand Theft Auto V 168
+68%
100−105
Metro Exodus 35−40
+62.5%
24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+75%
40−45
Valorant 260−270
+62.5%
160−170

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+70%
40−45
Cyberpunk 2077 24−27
+71.4%
14−16
Far Cry 5 55−60
+65.7%
35−40
Forza Horizon 4 80−85
+66%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+74.3%
35−40

4K
Epic

Fortnite 55−60
+65.7%
35−40

Vậy RTX PRO 5000 Blackwell Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 70% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 59% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 68% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.95 26.94
Mức độ mới 19 Tháng 3 2025 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 92 Watt

RTX PRO 5000 Blackwell Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 56%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX PRO 5000 Blackwell Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 11 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 5000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX PRO 5000 Blackwell Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.