Iris Xe Graphics G7 96EUs vs Radeon RX 9050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Xe Graphics G7 96EUs
2020
28 Watt
8.56

RX 9050 vượt qua Graphics G7 96EUs với mức trọn vẹn là 185% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất556264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.8120.66
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (6 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng961024
Tần số nhân400 MHz1330 MHz
Tần số Boost1350 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệ10 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu166.4
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2670−75
+169%
1440p1540−45
+167%
4K1230−35
+150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 26 70−75
+169%
Counter-Strike 2 45−50 120−130
+167%
Cyberpunk 2077 19 50−55
+163%

Full HD
Medium

Atomic Heart 18 50−55
+178%
Battlefield 5 41 110−120
+168%
Counter-Strike 2 45−50 120−130
+167%
Cyberpunk 2077 16 45−50
+181%
Far Cry 5 26 70−75
+169%
Fortnite 30 85−90
+183%
Forza Horizon 4 35−40 100−105
+163%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 85−90
+174%
Valorant 124 350−400
+182%

Full HD
High

Atomic Heart 12 30−33
+150%
Battlefield 5 35 95−100
+171%
Counter-Strike 2 45−50 120−130
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 96 270−280
+181%
Cyberpunk 2077 13 35−40
+169%
Dota 2 51 140−150
+175%
Far Cry 5 25 70−75
+180%
Far Cry 6 18 50−55
+178%
Fortnite 21 55−60
+162%
Forza Horizon 4 35−40 100−105
+163%
Grand Theft Auto V 17 45−50
+165%
Metro Exodus 15 40−45
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 85−90
+174%
The Witcher 3: Wild Hunt 30 85−90
+183%
Valorant 112 300−310
+168%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30 85−90
+183%
Cyberpunk 2077 11 30−33
+173%
Dota 2 47 130−140
+177%
Far Cry 5 23 65−70
+183%
Forza Horizon 4 35−40 100−105
+163%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 85−90
+174%
The Witcher 3: Wild Hunt 14 35−40
+150%
Valorant 23 65−70
+183%

Full HD
Epic

Fortnite 15 40−45
+167%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18 45−50
+181%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70 180−190
+173%
Far Cry 6 12−14 30−33
+150%
Grand Theft Auto V 7 18−20
+157%
Metro Exodus 9−10 24−27
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 130−140
+183%
Valorant 85−90 240−250
+179%

1440p
Ultra

Battlefield 5 20−22 55−60
+175%
Cyberpunk 2077 7 18−20
+157%
Far Cry 5 16 45−50
+181%
Forza Horizon 4 21−24 55−60
+162%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 30−33
+150%

1440p
Epic

Fortnite 18−20 50−55
+178%

4K
High

Atomic Heart 7−8 18−20
+157%
Counter-Strike 2 3−4 8−9
+167%
Far Cry 6 5−6 14−16
+180%
Grand Theft Auto V 8 21−24
+163%
Metro Exodus 4−5 10−11
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 12 30−33
+150%
Valorant 35−40 100−105
+163%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11 27−30
+170%
Counter-Strike 2 3−4 8−9
+167%
Cyberpunk 2077 2−3 5−6
+150%
Dota 2 20 55−60
+175%
Far Cry 5 8−9 21−24
+163%
Forza Horizon 4 14−16 35−40
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 21−24
+163%

4K
Epic

Fortnite 8−9 21−24
+163%

Vậy Iris Xe Graphics G7 96EUs và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 169% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 167% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.56 24.40
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 10 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 92 Watt

Iris Xe Graphics G7 96EUs có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 70%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 185%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Iris Xe Graphics G7 96EUs trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Xe Graphics G7 96EUs được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 1180 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 96EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe Graphics G7 96EUs hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.