GeForce RTX 5070 vs Radeon RX 9060 XT 8 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 5070
2025, $549
12 GB GDDR7, 250 Watt
68.53
+45.8%

RTX 5070 vượt qua 9060 XT 8 GB với mức quan trọng là 46% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2180
Vị trí theo mức độ phổ biến12không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất74.4295.39
Hiệu quả năng lượng21.3624.44
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB205Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)4 Tháng 6 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9060 XT 8 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 28% so với RTX 5070.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61442048
Tần số nhân2325 MHz1700 MHz
Tần số Boost2512 MHz3130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn31,100 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture482.3400.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động30.87 TFLOPS25.64 TFLOPS
ROPs8064
TMUs192128
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4832
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache6 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache48 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài245 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/s322.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.3
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5070 68.53
+45.8%
RX 9060 XT 8 GB 47.00

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5070 28669
+45.8%
Mẫu: 23896
RX 9060 XT 8 GB 19663
Mẫu: 1255

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5070 và Radeon RX 9060 XT 8 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD217
+55%
140−150
1440p12485−90
−31.5%
4K77
+54%
50−55

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.532.14
+15.6%
1440p4.433.52
+20.5%
4K7.135.98
+16.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 8 GB thấp hơn 16% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 8 GB thấp hơn 21% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 8 GB thấp hơn 16% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220
+51.4%
140−150
Counter-Strike 2 300−350
+51.9%
210−220
Cyberpunk 2077 170−180
+45.8%
120−130

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220
+51.4%
140−150
Battlefield 5 180−190
+50.8%
120−130
Counter-Strike 2 300−350
+51.9%
210−220
Cyberpunk 2077 170−180
+45.8%
120−130
Far Cry 5 322
+46.4%
220−230
Fortnite 300−350
+51%
200−210
Forza Horizon 4 270−280
+53.9%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+57.3%
110−120
Valorant 400−450
+48.6%
280−290

Full HD
High

Atomic Heart 210−220
+51.4%
140−150
Battlefield 5 180−190
+50.8%
120−130
Counter-Strike 2 300−350
+51.9%
210−220
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+46.3%
190−200
Cyberpunk 2077 170−180
+45.8%
120−130
Far Cry 5 306
+53%
200−210
Far Cry 6 247
+54.4%
160−170
Fortnite 300−350
+51%
200−210
Forza Horizon 4 270−280
+53.9%
180−190
Grand Theft Auto V 170−180
+56.4%
110−120
Metro Exodus 170−180
+48.3%
120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+57.3%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 436
+50.3%
290−300
Valorant 400−450
+48.6%
280−290

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+50.8%
120−130
Cyberpunk 2077 170−180
+45.8%
120−130
Far Cry 5 290
+52.6%
190−200
Forza Horizon 4 270−280
+53.9%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+57.3%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 210
+50%
140−150
Valorant 400−450
+48.6%
280−290

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+51%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 210−220
+55%
140−150
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+47.4%
350−400
Far Cry 6 169
+53.6%
110−120
Grand Theft Auto V 140−150
+47%
100−105
Metro Exodus 120−130
+51.3%
80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+45.8%
120−130
Valorant 450−500
+61.7%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+50%
120−130
Cyberpunk 2077 100−110
+56.9%
65−70
Far Cry 5 222
+48%
150−160
Forza Horizon 4 240−250
+51.3%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 166
+50.9%
110−120

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+51%
100−105

4K
High

Atomic Heart 65−70
+46.7%
45−50
Counter-Strike 2 95−100
+49.2%
65−70
Far Cry 6 93
+55%
60−65
Grand Theft Auto V 160−170
+53.6%
110−120
Metro Exodus 80−85
+60%
50−55
The Witcher 3: Wild Hunt 150
+50%
100−105
Valorant 300−350
+51.4%
210−220

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+47.8%
90−95
Counter-Strike 2 95−100
+49.2%
65−70
Cyberpunk 2077 45−50
+63.3%
30−33
Far Cry 5 116
+54.7%
75−80
Forza Horizon 4 190−200
+50.8%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+47.7%
65−70

4K
Epic

Fortnite 75−80
+58%
50−55

Vậy RTX 5070 và RX 9060 XT 8 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 nhanh hơn 55% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 nhanh hơn 46% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 nhanh hơn 54% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 68.53 47.00
Mức độ mới 4 Tháng 3 2025 4 Tháng 6 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 150 Watt

RTX 5070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 46%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9060 XT 8 GB: mới hơn 3 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9060 XT 8 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 9026 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 500 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT 8 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5070 hoặc Radeon RX 9060 XT 8 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.