GeForce RTX 5060 vs Radeon RX 9060 XT 8 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 5060
2025, $299
8 GB GDDR7, 145 Watt
49.27
+4.8%

RTX 5060 vượt qua 9060 XT 8 GB với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7080
Vị trí theo mức độ phổ biến1không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất100.0095.39
Hiệu quả năng lượng26.4824.44
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB206Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)4 Tháng 6 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 $299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5060 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 5% so với RX 9060 XT 8 GB.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38402048
Tần số nhân2280 MHz1700 MHz
Tần số Boost2497 MHz3130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,900 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)145 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture299.6400.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.18 TFLOPS25.64 TFLOPS
ROPs4864
TMUs120128
Tensor Cores120không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3032
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache3.8 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache32 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài241 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s322.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.3
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5060 49.27
+4.8%
RX 9060 XT 8 GB 47.00

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5060 20613
+4.8%
Mẫu: 16990
RX 9060 XT 8 GB 19663
Mẫu: 1255

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD148
+5.7%
140−150
1440p68
+13.3%
60−65
4K48
+6.7%
45−50

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.02
+5.4%
2.14
1440p4.40
+11.8%
4.98
4K6.23
+6.3%
6.64
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 5% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 6% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 150−160
+10.7%
140−150
Counter-Strike 2 260−270
+9.2%
240−250
Cyberpunk 2077 120−130
+9.1%
110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 150−160
+10.7%
140−150
Battlefield 5 150−160
+8.6%
140−150
Counter-Strike 2 260−270
+9.2%
240−250
Cyberpunk 2077 120−130
+9.1%
110−120
Far Cry 5 247
+7.4%
230−240
Fortnite 210−220
+7.5%
200−210
Forza Horizon 4 190−200
+6.1%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+7.5%
160−170
Valorant 280−290
+5.6%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 150−160
+10.7%
140−150
Battlefield 5 150−160
+8.6%
140−150
Counter-Strike 2 260−270
+9.2%
240−250
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+6.9%
260−270
Cyberpunk 2077 120−130
+9.1%
110−120
Far Cry 5 225
+7.1%
210−220
Far Cry 6 181
+6.5%
170−180
Fortnite 210−220
+7.5%
200−210
Forza Horizon 4 190−200
+6.1%
180−190
Grand Theft Auto V 180
+5.9%
170−180
Metro Exodus 120−130
+11.8%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+7.5%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 280
+7.7%
260−270
Valorant 280−290
+5.6%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+8.6%
140−150
Cyberpunk 2077 120−130
+9.1%
110−120
Far Cry 5 212
+6%
200−210
Forza Horizon 4 190−200
+6.1%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+7.5%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+9.2%
130−140
Valorant 280−290
+5.6%
270−280

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+7.5%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+6.2%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+20%
300−310
Far Cry 6 107
+7%
100−105
Grand Theft Auto V 131
+9.2%
120−130
Metro Exodus 75−80
+10%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
Valorant 300−350
+8.7%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+10.9%
110−120
Cyberpunk 2077 60−65
+6.7%
60−65
Far Cry 5 144
+10.8%
130−140
Forza Horizon 4 150−160
+9.3%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 106
+6%
100−105

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+5.4%
130−140

4K
High

Atomic Heart 40−45
+5%
40−45
Counter-Strike 2 60−65
+5%
60−65
Far Cry 6 33
+10%
30−33
Grand Theft Auto V 124
+12.7%
110−120
Metro Exodus 45−50
+6.7%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 89
+11.3%
80−85
Valorant 290−300
+5.7%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+10.7%
75−80
Counter-Strike 2 60−65
+5%
60−65
Cyberpunk 2077 30−33
+11.1%
27−30
Far Cry 5 74
+5.7%
70−75
Forza Horizon 4 100−110
+6%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+8%
75−80

4K
Epic

Fortnite 70−75
+10.8%
65−70

Vậy RTX 5060 và RX 9060 XT 8 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5060 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5060 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 49.27 47.00
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 145 Watt 150 Watt

RTX 5060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9060 XT 8 GB: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 5060 và Radeon RX 9060 XT 8 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 8332 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 500 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT 8 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5060 hoặc Radeon RX 9060 XT 8 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.