GeForce RTX 5050 Mobile vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 5050 Mobile
2025
8 GB GDDR7, 50 Watt
33.63
+56.1%

RTX 5050 Mobile vượt qua B390 với mức ấn tượng là 56% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất177303
Vị trí theo mức độ phổ biến85không trong top 100
Hiệu quả năng lượng52.0620.84
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaGB207Panther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 6 2025 (1 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601536
Tần số nhân1020 MHz300 MHz
Tần số Boost1500 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn16.9 billionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture120.0120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.68 TFLOPS
ROPs3224
TMUs8048
Tensor Cores80không có dữ liệu
Ray Tracing Cores2012
L1 Cache2.5 MB768 KB
L2 Cache32 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5050 Mobile 33.63
+56.1%
Arc B390 21.54

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5050 Mobile 14012
+56.2%
Mẫu: 2494
Arc B390 8972
Mẫu: 518

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 5050 Mobile 31191
+68.7%
Arc B390 18489

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 5050 Mobile 76534
+14.5%
Arc B390 66850

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 5050 Mobile 24927
+46.5%
Arc B390 17018

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 5050 Mobile 124768
+69.4%
Arc B390 73662

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD75
+31.6%
57
−31.6%
1440p41
+13.9%
36
−13.9%
4K35−40
+45.8%
24
−45.8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 100−105
+69.5%
55−60
−69.5%
Counter-Strike 2 190−200
+54.5%
120−130
−54.5%
Cyberpunk 2077 75−80
+66%
45−50
−66%

Full HD
Medium

Atomic Heart 100−105
+69.5%
55−60
−69.5%
Battlefield 5 120−130
+37.1%
85−90
−37.1%
Counter-Strike 2 190−200
+54.5%
120−130
−54.5%
Cyberpunk 2077 75−80
+66%
45−50
−66%
Far Cry 5 110−120
+26.4%
87
−26.4%
Fortnite 150−160
+36.9%
110−120
−36.9%
Forza Horizon 4 130−140
+50%
85−90
−50%
Forza Horizon 5 100−110
+56.5%
65−70
−56.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+60%
85−90
−60%
Valorant 210−220
+35.5%
150−160
−35.5%

Full HD
High

Atomic Heart 100−105
+69.5%
55−60
−69.5%
Battlefield 5 120−130
+37.1%
85−90
−37.1%
Counter-Strike 2 190−200
+604%
27
−604%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+12.6%
240−250
−12.6%
Cyberpunk 2077 75−80
+66%
45−50
−66%
Far Cry 5 110−120
+39.2%
79
−39.2%
Fortnite 150−160
+36.9%
110−120
−36.9%
Forza Horizon 4 130−140
+50%
85−90
−50%
Forza Horizon 5 100−110
+22.7%
88
−22.7%
Grand Theft Auto V 137
+90.3%
72
−90.3%
Metro Exodus 75−80
+64.6%
45−50
−64.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+60%
85−90
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+11.7%
103
−11.7%
Valorant 210−220
+40.9%
149
−40.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+37.1%
85−90
−37.1%
Cyberpunk 2077 75−80
+66%
45−50
−66%
Far Cry 5 110−120
+50.7%
73
−50.7%
Forza Horizon 4 130−140
+50%
85−90
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+60%
85−90
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+150%
46
−150%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+36.9%
110−120
−36.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85
+100%
41
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+51.6%
150−160
−51.6%
Grand Theft Auto V 95
+206%
31
−206%
Metro Exodus 45−50
+69%
27−30
−69%
Valorant 240−250
+153%
96
−153%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+45.2%
60−65
−45.2%
Cyberpunk 2077 35−40
+81%
21−24
−81%
Far Cry 5 80−85
+54.7%
53
−54.7%
Forza Horizon 4 90−95
+67.9%
55−60
−67.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+82.4%
30−35
−82.4%

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+69.2%
50−55
−69.2%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+111%
18
−111%
Grand Theft Auto V 70−75
+77.5%
40−45
−77.5%
Metro Exodus 30−33
+66.7%
18−20
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+65.6%
30−35
−65.6%
Valorant 200−210
+358%
45
−358%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+58.8%
30−35
−58.8%
Cyberpunk 2077 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Far Cry 5 40−45
+72%
24−27
−72%
Forza Horizon 4 60−65
+63.2%
35−40
−63.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+82.6%
21−24
−82.6%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+82.6%
21−24
−82.6%

Vậy RTX 5050 Mobile và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5050 Mobile nhanh hơn 32% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5050 Mobile nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5050 Mobile nhanh hơn 46% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 5050 Mobile nhanh hơn 604%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5050 Mobile đã vượt qua Arc B390 trong tất cả 56 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.63 21.54
Mức độ mới 24 Tháng 6 2025 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 80 Watt

RTX 5050 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 56%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: mới hơn 7 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5050 Mobile vì nó vượt trội hơn Arc B390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 477 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 27 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5050 Mobile hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.