GeForce RTX 3090 vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3090
2020, $1,499
24 GB GDDR6X, 350 Watt
63.25
+36%

RTX 3090 vượt qua 8065S với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4085
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.54không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.0765.83
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA102Gorgon Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng104962560
Tần số nhân1395 MHz1295 MHz
Tần số Boost1695 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture556.0480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.58 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs11264
TMUs328160
Tensor Cores328không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8240
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache10.3 MB1 MB
L2 Cache6 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài336 mmkhông có dữ liệu
Độ dày3-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 12-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ384 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1219 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ936.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.21.4
CUDA8.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3090 63.25
+36%
Radeon 8065S 46.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3090 26463
+36%
Mẫu: 18068
Radeon 8065S 19456
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3090 và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD187
+43.8%
130−140
1440p12085−90
−29.2%
4K81
+47.3%
55−60

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p8.02không có dữ liệu
1440p12.49không có dữ liệu
4K18.51không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 331
+128%
140−150
Counter-Strike 2 349
+39%
250−260
Cyberpunk 2077 209
+85%
110−120
Resident Evil 4 Remake 270
+103%
130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 262
+80.7%
140−150
Battlefield 5 172
+16.2%
140−150
Counter-Strike 2 347
+38.2%
250−260
Cyberpunk 2077 178
+57.5%
110−120
Far Cry 5 208
+40.5%
140−150
Fortnite 300−350
+49.5%
200−210
Forza Horizon 4 254
+40.3%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
Valorant 350−400
+37.6%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 156
+7.6%
140−150
Battlefield 5 158
+6.8%
140−150
Counter-Strike 2 309
+23.1%
250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 154
+36.3%
110−120
Dota 2 217
+44.7%
150−160
Far Cry 5 196
+32.4%
140−150
Fortnite 300−350
+49.5%
200−210
Forza Horizon 4 247
+36.5%
180−190
Grand Theft Auto V 171
+16.3%
140−150
Metro Exodus 176
+51.7%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 369
+103%
180−190
Valorant 350−400
+37.6%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 146 140−150
+1.4%
Cyberpunk 2077 136
+20.4%
110−120
Dota 2 213
+42%
150−160
Far Cry 5 183
+23.6%
140−150
Forza Horizon 4 217
+19.9%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 182 180−190
Valorant 296
+41%
210−220

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+49.5%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 231
+80.5%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+48.5%
300−350
Grand Theft Auto V 150
+48.5%
100−110
Metro Exodus 115
+59.7%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+45.8%
120−130
Valorant 400−450
+44.7%
300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 130
+12.1%
110−120
Cyberpunk 2077 93
+57.6%
55−60
Far Cry 5 171
+46.2%
110−120
Forza Horizon 4 197
+38.7%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 153
+56.1%
95−100

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+17.1%
120−130

4K
High

Atomic Heart 55−60
+45%
40−45
Counter-Strike 2 59
+1.7%
55−60
Grand Theft Auto V 182
+65.5%
110−120
Metro Exodus 76
+68.9%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 154
+92.5%
80−85
Valorant 300−350
+12%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 113
+46.8%
75−80
Counter-Strike 2 85−90
+45%
60−65
Cyberpunk 2077 46
+70.4%
27−30
Dota 2 202
+44.3%
140−150
Far Cry 5 108
+61.2%
65−70
Forza Horizon 4 153
+57.7%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+31.5%
70−75

4K
Epic

Fortnite 75−80
+19.7%
65−70

Vậy RTX 3090 và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 nhanh hơn 44% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 nhanh hơn 41% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 nhanh hơn 47% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3090 nhanh hơn 128%.
  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 1%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (95%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (4%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 63.25 46.51
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 28 Tháng 9 2026
Quy trình công nghệ 8 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 55 Watt

RTX 3090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 36%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 84%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 vì nó vượt trội hơn Radeon 8065S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3090 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.2 80423 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3090 hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.