GeForce RTX 3050 6GB Mobile vs Radeon RX 9050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3050 6GB Mobile
2023
6 GB GDDR6, 60 Watt
22.94

RX 9050 vượt qua RTX 3050 6GB Mobile với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất279264
Vị trí theo mức độ phổ biến66không trong top 100
Hiệu quả năng lượng29.7920.67
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGN20-P0-R 6 GBNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601024
Tần số nhân1237 MHz1330 MHz
Tần số Boost1492 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệ8 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt (35 - 80 Watt TGP)92 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu166.4
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6970−75
+1.4%
1440p3335−40
+6.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 60−65 65−70
+1.6%
Counter-Strike 2 130−140 140−150
+6.1%
Cyberpunk 2077 81 85−90
+4.9%

Full HD
Medium

Atomic Heart 60−65 65−70
+1.6%
Battlefield 5 90−95 95−100
+1.1%
Counter-Strike 2 130−140 140−150
+6.1%
Cyberpunk 2077 64 65−70
+1.6%
Far Cry 5 85 90−95
+5.9%
Fortnite 110−120 120−130
+2.6%
Forza Horizon 4 90−95 95−100
+2.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 95−100
+3.3%
Valorant 160−170 170−180
+4.9%

Full HD
High

Atomic Heart 60−65 65−70
+1.6%
Battlefield 5 90−95 95−100
+1.1%
Counter-Strike 2 130−140 140−150
+6.1%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 270−280
+6.3%
Cyberpunk 2077 46
+2.2%
45−50
Dota 2 120−130
+0.8%
120−130
Far Cry 5 78 80−85
+2.6%
Far Cry 6 65−70 70−75
+6.1%
Fortnite 110−120 120−130
+2.6%
Forza Horizon 4 90−95 95−100
+2.2%
Grand Theft Auto V 92 95−100
+3.3%
Metro Exodus 50−55 55−60
+5.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 95−100
+3.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 91 95−100
+4.4%
Valorant 160−170 170−180
+4.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95 95−100
+1.1%
Cyberpunk 2077 39 40−45
+2.6%
Dota 2 120−130
+0.8%
120−130
Far Cry 5 74 75−80
+1.4%
Forza Horizon 4 90−95 95−100
+2.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 95−100
+3.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 50 50−55
Valorant 160−170 170−180
+4.9%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 120−130
+2.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 50−55 50−55
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 170−180
+1.8%
Far Cry 6 35−40 40−45
+2.6%
Grand Theft Auto V 40 40−45
Metro Exodus 30−35
+3.3%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 190−200 200−210
+5.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70 70−75
+6.1%
Cyberpunk 2077 21−24 24−27
+4.3%
Far Cry 5 52 55−60
+5.8%
Forza Horizon 4 60−65 60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+5.7%
35−40

1440p
Epic

Fortnite 55−60
+1.8%
55−60

4K
High

Atomic Heart 18−20
+5.6%
18−20
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+4.3%
Far Cry 6 12−14
+8.3%
12−14
Grand Theft Auto V 40−45 45−50
+2.3%
Metro Exodus 20−22 21−24
+5%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 35−40
Valorant 130−140 130−140

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+2.9%
35−40
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+4.3%
Cyberpunk 2077 10−11 10−11
Dota 2 75−80 80−85
+2.6%
Far Cry 5 27−30 27−30
Forza Horizon 4 40−45
+2.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+4.2%
24−27

4K
Epic

Fortnite 24−27 27−30
+3.8%

Vậy RTX 3050 6GB Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.94 24.40
Mức độ mới 6 Tháng 1 2023 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 92 Watt

RTX 3050 6GB Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 35%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 6%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3050 6GB Mobile và Radeon RX 9050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3050 6GB Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 1255 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 6GB Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.