GeForce RTX 3050 4GB Mobile vs Radeon RX 9050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3050 4GB Mobile
2021
4 GB GDDR6, 60 Watt
21.90

RX 9050 vượt qua RTX 3050 4GB Mobile với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất298264
Vị trí theo mức độ phổ biến46không trong top 100
Hiệu quả năng lượng28.4320.66
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGN20-P0Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481024
Tần số nhân1238 MHz1330 MHz
Tần số Boost1500 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệ8 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt (35 - 80 Watt TGP)92 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu166.4
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5965−70
+10.2%
1440p4345−50
+4.7%
4K2730−35
+11.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 71 75−80
+5.6%
Counter-Strike 2 170 180−190
+5.9%
Cyberpunk 2077 66 70−75
+6.1%

Full HD
Medium

Atomic Heart 54 60−65
+11.1%
Battlefield 5 93 100−105
+7.5%
Counter-Strike 2 125 130−140
+4%
Cyberpunk 2077 52 55−60
+5.8%
Far Cry 5 68 75−80
+10.3%
Fortnite 110−120 120−130
+6.2%
Forza Horizon 4 90−95 100−105
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 95−100
+9.2%
Valorant 150−160 170−180
+8.3%

Full HD
High

Atomic Heart 32 35−40
+9.4%
Battlefield 5 89 95−100
+6.7%
Counter-Strike 2 36 40−45
+11.1%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 270−280
+8.4%
Cyberpunk 2077 41 45−50
+9.8%
Dota 2 118 130−140
+10.2%
Far Cry 5 64 70−75
+9.4%
Far Cry 6 60 65−70
+8.3%
Fortnite 110−120 120−130
+6.2%
Forza Horizon 4 90−95 100−105
+11.1%
Grand Theft Auto V 86 95−100
+10.5%
Metro Exodus 49 50−55
+2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 95−100
+9.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 81 90−95
+11.1%
Valorant 150−160 170−180
+8.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 83 90−95
+8.4%
Cyberpunk 2077 34 35−40
+2.9%
Dota 2 112 120−130
+7.1%
Far Cry 5 61 65−70
+6.6%
Forza Horizon 4 90−95 100−105
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 95−100
+9.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 46 50−55
+8.7%
Valorant 150−160 170−180
+8.3%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 120−130
+6.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50 50−55
+6.4%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 170−180
+6.3%
Far Cry 6 50 55−60
+10%
Grand Theft Auto V 48 50−55
+4.2%
Metro Exodus 29 30−33
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+9.2%
Valorant 180−190 200−210
+8.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 66 70−75
+6.1%
Cyberpunk 2077 18 18−20
Far Cry 5 49 50−55
+2%
Forza Horizon 4 55−60 60−65
+5.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 35−40

1440p
Epic

Fortnite 50−55 55−60
+3.8%

4K
High

Atomic Heart 18−20 18−20
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+9.1%
Far Cry 6 12−14 12−14
Grand Theft Auto V 44 45−50
+2.3%
Metro Exodus 17 18−20
+5.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 29 30−33
+3.4%
Valorant 120−130 130−140
+6.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 35 35−40
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+9.1%
Cyberpunk 2077 6 6−7
Dota 2 62 65−70
+4.8%
Far Cry 5 19 21−24
+10.5%
Forza Horizon 4 35−40 40−45
+2.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 24−27
+4.3%

4K
Epic

Fortnite 24−27 24−27

Vậy RTX 3050 4GB Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.90 24.40
Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 92 Watt

RTX 3050 4GB Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 35%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 11%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 3050 4GB Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3050 4GB Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 2140 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 4GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 4GB Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.