GeForce RTX 2050 Mobile vs Arc B370

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2050 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 45 Watt
17.22

B370 vượt qua RTX 2050 Mobile với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất357311
Vị trí theo mức độ phổ biến40không trong top 100
Hiệu quả năng lượng29.6063.25
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaGA107Panther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành17 Tháng 12 2021 (4 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481280
Tần số nhân1185 MHz300 MHz
Tần số Boost1477 MHz2400 MHz
Quy trình công nghệ8 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture94.5396.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.05 TFLOPS6.144 TFLOPS
ROPs3220
TMUs6440
Tensor Cores256không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3210
L1 Cache2.5 MB640 KB
L2 Cache2 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8IGP
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.6-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2050 Mobile và Arc B370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD42
−7.1%
45−50
+7.1%
1440p32
−9.4%
35−40
+9.4%
4K28
−7.1%
30−35
+7.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 74
−14.9%
85−90
+14.9%
Cyberpunk 2077 47
−17%
55−60
+17%
Palworld 57
−14%
65−70
+14%
Resident Evil 4 Remake 25
−8%
27−30
+8%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
−14.9%
85−90
+14.9%
Counter-Strike 2 67
−11.9%
75−80
+11.9%
Cyberpunk 2077 42
−7.1%
45−50
+7.1%
Far Cry 5 59
−18.6%
70−75
+18.6%
Fortnite 95−100
−15.8%
110−120
+15.8%
Forza Horizon 4 70−75
−18.1%
85−90
+18.1%
Palworld 48
−14.6%
55−60
+14.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−13.6%
75−80
+13.6%
Valorant 130−140
−18.5%
160−170
+18.5%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
−14.9%
85−90
+14.9%
Counter-Strike 2 40
−12.5%
45−50
+12.5%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
−14.2%
250−260
+14.2%
Cyberpunk 2077 29
−3.4%
30−33
+3.4%
Dota 2 118
−18.6%
140−150
+18.6%
Far Cry 5 53
−13.2%
60−65
+13.2%
Fortnite 95−100
−15.8%
110−120
+15.8%
Forza Horizon 4 70−75
−18.1%
85−90
+18.1%
Grand Theft Auto V 68
−17.6%
80−85
+17.6%
Metro Exodus 35−40
−8.1%
40−45
+8.1%
Palworld 38
−18.4%
45−50
+18.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−13.6%
75−80
+13.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
−12.1%
65−70
+12.1%
Valorant 130−140
−18.5%
160−170
+18.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
−14.9%
85−90
+14.9%
Cyberpunk 2077 25
−8%
27−30
+8%
Dota 2 110
−18.2%
130−140
+18.2%
Far Cry 5 49
−12.2%
55−60
+12.2%
Forza Horizon 4 70−75
−18.1%
85−90
+18.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−13.6%
75−80
+13.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
−6.1%
35−40
+6.1%
Valorant 130−140
−18.5%
160−170
+18.5%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
−15.8%
110−120
+15.8%
Palworld 35
−14.3%
40−45
+14.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−17.2%
150−160
+17.2%
Grand Theft Auto V 37
−8.1%
40−45
+8.1%
Metro Exodus 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−12.5%
180−190
+12.5%
Valorant 150−160
−13.9%
180−190
+13.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
−10%
55−60
+10%
Cyberpunk 2077 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Far Cry 5 37
−8.1%
40−45
+8.1%
Forza Horizon 4 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
−12.5%
45−50
+12.5%
Palworld 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Grand Theft Auto V 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%
Metro Exodus 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Palworld 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−8%
27−30
+8%
Valorant 85−90
−12.4%
100−105
+12.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Counter-Strike 2 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 34
−17.6%
40−45
+17.6%
Far Cry 5 18
−16.7%
21−24
+16.7%
Forza Horizon 4 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%

4K
Epic

Fortnite 18−20
−16.7%
21−24
+16.7%
Palworld 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%

Vậy RTX 2050 Mobile và Arc B370 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B370 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B370 nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B370 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.22 20.44
Mức độ mới 17 Tháng 12 2021 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 8 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 25 Watt

Arc B370 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 167%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B370 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2050 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3373 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2050 Mobile hoặc Arc B370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.