Radeon Pro V620 vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro V620 và Arc B390, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro V620
2021
32 GB GDDR6, 300 Watt
63.65
+196%

Pro V620 vượt qua B390 với mức trọn vẹn là 196% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro V620 và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất37300
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.4120.76
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21Panther Lake
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 11 2021 (4 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro V620 và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro V620 và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46081536
Tần số nhân1825 MHz300 MHz
Tần số Boost2200 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture633.6120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động20.28 TFLOPS7.68 TFLOPS
ROPs12824
TMUs28848
Ray Tracing Cores7212
L0 Cache1.1 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MB768 KB
L2 Cache4 MB16 MB
L3 Cache128 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro V620 và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16IGP
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro V620 và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro V620 và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro V620 và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro V620 và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro V620 63.65
+196%
Arc B390 21.47

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro V620 26519
+196%
Mẫu: 3
Arc B390 8946
Mẫu: 392

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro V620 và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD160−170
+181%
57
−181%
1440p100−110
+178%
36
−178%
4K70−75
+192%
24
−192%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 87
+0%
87
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 27
+0%
27
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 79
+0%
79
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 73
+0%
73
+0%
Metro Exodus 45−50
+0%
45−50
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 107
+0%
107
+0%
Valorant 149
+0%
149
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 73
+0%
73
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
+0%
47
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 41
+0%
41
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 31
+0%
31
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 96
+0%
96
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%
Palworld 30−33
+0%
30−33
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 18
+0%
18
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 45
+0%
45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy Pro V620 và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro V620 nhanh hơn 181% ở độ phân giải 1080p
  • Pro V620 nhanh hơn 178% ở độ phân giải 1440p
  • Pro V620 nhanh hơn 192% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 63.65 21.47
Mức độ mới 4 Tháng 11 2021 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 80 Watt

Pro V620 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 196%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro V620 vì nó vượt trội hơn Arc B390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro V620 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro V620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro V620 hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.