Radeon 890M vs Arc B370

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 890M và Arc B370, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 890M
2026
15 Watt
19.39

B370 vượt qua 890M với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 890M và Arc B370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất321311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng100.0063.25
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaGorgon PointPanther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 890M và Arc B370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 890M và Arc B370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241280
Tần số nhân400 MHz300 MHz
Tần số Boost3100 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn34,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture198.496.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.144 TFLOPS
ROPs3220
TMUs6440
Ray Tracing Cores1610
L0 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache256 KB640 KB
L2 Cache2 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 890M và Arc B370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 890M và Arc B370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 890M và Arc B370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 890M và Arc B370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 890M và Arc B370 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 890M 19.39
Arc B370 20.44
+5.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 890M 8079
Mẫu: 2131
Arc B370 8515
+5.4%
Mẫu: 41

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 890M và Arc B370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
+2.5%
40−45
−2.5%
1440p17
+6.3%
16−18
−6.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 117
−2.6%
120−130
+2.6%
Cyberpunk 2077 40−45
+5%
40−45
−5%
Palworld 82
−3.7%
85−90
+3.7%
Resident Evil 4 Remake 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
−3.7%
85−90
+3.7%
Counter-Strike 2 91
−4.4%
95−100
+4.4%
Cyberpunk 2077 40−45
+5%
40−45
−5%
Far Cry 5 57
−5.3%
60−65
+5.3%
Fortnite 100−110
+3%
100−105
−3%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
Palworld 62
−4.8%
65−70
+4.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 140−150
−2.7%
150−160
+2.7%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
−3.7%
85−90
+3.7%
Counter-Strike 2 44
−2.3%
45−50
+2.3%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−2.6%
240−250
+2.6%
Cyberpunk 2077 40−45
+5%
40−45
−5%
Far Cry 5 53
−3.8%
55−60
+3.8%
Fortnite 100−110
+3%
100−105
−3%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
Grand Theft Auto V 53
−3.8%
55−60
+3.8%
Metro Exodus 40−45
−4.7%
45−50
+4.7%
Palworld 36
+2.9%
35−40
−2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+0%
75−80
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 53
−3.8%
55−60
+3.8%
Valorant 140−150
−2.7%
150−160
+2.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
−3.7%
85−90
+3.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+5%
40−45
−5%
Far Cry 5 50
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+0%
75−80
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
−2.9%
35−40
+2.9%
Valorant 140−150
−2.7%
150−160
+2.7%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+3%
100−105
−3%
Palworld 30
+0%
30−33
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1.4%
140−150
−1.4%
Grand Theft Auto V 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Metro Exodus 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 170−180
−5.3%
180−190
+5.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Far Cry 5 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%
Forza Horizon 4 45−50
−2%
50−55
+2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+0%
30−33
+0%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Palworld 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Grand Theft Auto V 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Valorant 100−110
+4%
100−105
−4%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33
+0%
30−33
+0%
Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Forza Horizon 4 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−5%
21−24
+5%

4K
Epic

Fortnite 20−22
−5%
21−24
+5%
Palworld 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy Radeon 890M và Arc B370 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 890M nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 890M nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.39 20.44
Quy trình công nghệ 4 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 25 Watt

Radeon 890M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B370: hiệu năng cao hơn 5%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon 890M và Arc B370 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 316 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 890M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 890M hoặc Arc B370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.