GeForce GTX TITAN X vs Radeon RX Vega 56

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX TITAN X
2015, $999
12 GB GDDR5, 250 Watt
29.86

RX Vega 56 chỉ vượt qua TITAN X với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất220208
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.7718.10
Hiệu quả năng lượng9.3011.44
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM200Vega 10
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)14 Tháng 8 2017 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 $399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX Vega 56 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 167% so với GTX TITAN X.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30723584
Tần số nhân1000 MHz1156 MHz
Tần số Boost1075 MHz1471 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,000 million12,500 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt210 Watt
Tốc độ xử lý texture209.1329.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.691 TFLOPS10.54 TFLOPS
ROPs9664
TMUs192224
L1 Cache1.1 MB896 KB
L2 Cache3 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị600 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin
Hỗ trợ SLI4x-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s800 MHz
Băng thông bộ nhớ336.5 GB/s409.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.21x HDMI, 3x DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.1.1261.1.125
CUDA5.2-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX TITAN X 29.86
RX Vega 56 30.86
+3.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX TITAN X 12494
Mẫu: 1915
RX Vega 56 12912
+3.3%
Mẫu: 3755

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120115
+4.5%
1440p70−7577
+10%
4K45−5050
+11.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.083.47
+61.8%
1440p14.275.18
+63.7%
4K22.207.98
+64.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX Vega 56 thấp hơn 62% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX Vega 56 thấp hơn 64% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX Vega 56 thấp hơn 64% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 90−95 90−95
Counter-Strike 2 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 70−75 70−75

Full HD
Medium

Atomic Heart 90−95 90−95
Battlefield 5 151 151
Counter-Strike 2 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 70−75 70−75
Far Cry 5 98 98
Fortnite 150 150
Forza Horizon 4 141 141
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 153 153
Valorant 190−200 190−200

Full HD
High

Atomic Heart 90−95 90−95
Battlefield 5 140 140
Counter-Strike 2 170−180 170−180
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 70−75 70−75
Dota 2 130−140 130−140
Far Cry 5 93 93
Far Cry 6 90−95 90−95
Fortnite 139 139
Forza Horizon 4 134 134
Grand Theft Auto V 94 94
Metro Exodus 70 70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 137 137
The Witcher 3: Wild Hunt 124 124
Valorant 190−200 190−200

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131 131
Cyberpunk 2077 70−75 70−75
Dota 2 130−140 130−140
Far Cry 5 89 89
Forza Horizon 4 109 109
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120 120
The Witcher 3: Wild Hunt 74 74
Valorant 190−200 190−200

Full HD
Epic

Fortnite 108 108

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75 70−75
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 220−230
Far Cry 6 55−60 55−60
Grand Theft Auto V 60−65 60−65
Metro Exodus 42 42
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 230−240 230−240

1440p
Ultra

Battlefield 5 99 99
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Far Cry 5 74 74
Forza Horizon 4 88 88
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 55−60

1440p
Epic

Fortnite 74 74

4K
High

Atomic Heart 24−27 24−27
Counter-Strike 2 30−35 30−35
Far Cry 6 21−24 21−24
Grand Theft Auto V 50 50
Metro Exodus 27 27
The Witcher 3: Wild Hunt 44 44
Valorant 180−190 180−190

4K
Ultra

Battlefield 5 55 55
Counter-Strike 2 30−35 30−35
Cyberpunk 2077 14−16 14−16
Dota 2 95−100 95−100
Far Cry 5 39 39
Forza Horizon 4 59 59
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44 44

4K
Epic

Fortnite 37 37

Vậy GTX TITAN X và RX Vega 56 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 56 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega 56 nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega 56 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 29.86 30.86
Mức độ mới 17 Tháng 3 2015 14 Tháng 8 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 210 Watt

GTX TITAN X có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega 56: hiệu năng cao hơn 3%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 16%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX TITAN X và Radeon RX Vega 56 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 307 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX TITAN X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1031 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 56 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX TITAN X hoặc Radeon RX Vega 56, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.