GeForce GTX 1660 Ti (di động) vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660 Ti (di động)
2019, $229
6 GB GDDR6, 80 Watt
25.59
+4.9%

1660 Ti (di động) vượt qua RX 9050 với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất257264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất25.27không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng24.9120.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15361024
Tần số nhân1455 MHz1330 MHz
Tần số Boost1590 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture152.6166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.884 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4864
TMUs9664
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache1.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
+10%
80−85
1440p58
+5.5%
55−60
4K35
+16.7%
30−35

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.60không có dữ liệu
1440p3.95không có dữ liệu
4K6.54không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 109
+9%
100−105
Counter-Strike 2 147
+5%
140−150
Cyberpunk 2077 86
+7.5%
80−85

Full HD
Medium

Atomic Heart 81
+8%
75−80
Battlefield 5 111
+11%
100−105
Counter-Strike 2 133
+10.8%
120−130
Cyberpunk 2077 68
+13.3%
60−65
Far Cry 5 93
+9.4%
85−90
Fortnite 120−130
+5%
120−130
Forza Horizon 4 134
+11.7%
120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+9.5%
95−100
Valorant 209
+10%
190−200

Full HD
High

Atomic Heart 50
+11.1%
45−50
Battlefield 5 103
+8.4%
95−100
Counter-Strike 2 101
+6.3%
95−100
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+5.6%
250−260
Cyberpunk 2077 54
+8%
50−55
Dota 2 121
+10%
110−120
Far Cry 5 89
+11.3%
80−85
Far Cry 6 78
+11.4%
70−75
Fortnite 120−130
+5%
120−130
Forza Horizon 4 125
+13.6%
110−120
Grand Theft Auto V 105
+5%
100−105
Metro Exodus 54
+8%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+9.5%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+8.4%
95−100
Valorant 207
+8.9%
190−200

Full HD
Ultra

Battlefield 5 94
+10.6%
85−90
Cyberpunk 2077 52
+15.6%
45−50
Dota 2 116
+5.5%
110−120
Far Cry 5 83
+10.7%
75−80
Forza Horizon 4 99
+10%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109
+9%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+10%
50−55
Valorant 125
+13.6%
110−120

Full HD
Epic

Fortnite 107
+7%
100−105

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
+5.5%
55−60
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+8.8%
170−180
Far Cry 6 48
+6.7%
45−50
Grand Theft Auto V 45−50
+8.9%
45−50
Metro Exodus 30
+11.1%
27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
Valorant 197
+9.4%
180−190

1440p
Ultra

Battlefield 5 69
+6.2%
65−70
Cyberpunk 2077 25
+19%
21−24
Far Cry 5 60
+9.1%
55−60
Forza Horizon 4 65−70
+13.3%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+7.5%
40−45

1440p
Epic

Fortnite 69
+6.2%
65−70

4K
High

Atomic Heart 21−24
+16.7%
18−20
Counter-Strike 2 27−30
+12.5%
24−27
Far Cry 6 14−16
+7.1%
14−16
Grand Theft Auto V 50−55
+11.1%
45−50
Metro Exodus 19
+5.6%
18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+16.7%
30−33
Valorant 152
+8.6%
140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 38
+8.6%
35−40
Counter-Strike 2 27−30
+12.5%
24−27
Cyberpunk 2077 10
+11.1%
9−10
Dota 2 85
+6.3%
80−85
Far Cry 5 31
+14.8%
27−30
Forza Horizon 4 45−50
+15%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+7.4%
27−30

4K
Epic

Fortnite 27−30
+7.4%
27−30

Vậy GTX 1660 Ti (di động) và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 17% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 25.59 24.40
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 92 Watt

GTX 1660 Ti (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon RX 9050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 Ti (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1822 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti (di động) hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.