Xeon Gold 6354 vs E7-8895 v2

Tổng điểm hiệu suất

Xeon Gold 6354
2021
18 lõi / 36 số luồng, 205 Watt
25.84
Xeon E7-8895 v2
2014
15 lõi / 30 số luồng, 155 Watt
35.64
+37.9%

Xeon E7-8895 v2 vượt qua Xeon Gold 6354 với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất212113
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủMáy chủ
Hiệu quả năng lượng12.0622.00
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcIce Lake-SP (2021)không có dữ liệu
Ngày phát hành6 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)1 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1815
Luồng3630
Tần số cơ bản3 GHz2.8 GHz
Tần số tối đa3.6 GHz3.6 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu8 GT/s
Bộ nhớ đệm cấp 164K (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 339 MB (shared)37.5 MB
Quy trình công nghệ10 nm22 nm
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu67 °C
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)77 °Ckhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình28
SocketFCLGA4189không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)205 Watt155 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512Intel® AVX
AES-NI++
AVX+-
vPro+không có dữ liệu
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shift+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.02.0
Hyper-Threading Technology++
TSX+-
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring-+
PAEkhông có dữ liệu46 Bit
Deep Learning Boost+-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDB++
Secure Keykhông có dữ liệu+
SGXYes with Intel® SPSkhông có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x+không có dữ liệu
EPT++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200DDR3-1066, DDR3-1333, DDR3-1600
Dung lượng bộ nhớ cho phép6 TB1.5 TB
Số kênh bộ nhớ84
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu85 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC++

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.03.0
Số làn PCI-Express6432

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Xeon Gold 6354 25.84
Xeon E7-8895 v2 35.64
+37.9%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Xeon Gold 6354 41445
Xeon E7-8895 v2 57165
+37.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 25.84 35.64
Mức độ mới 6 Tháng 4 2021 1 Tháng 1 2014
Số lượng nhân 18 15
Luồng 36 30
Quy trình công nghệ 10 nm 22 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 205 Watt 155 Watt

Xeon Gold 6354 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, số lượng lõi nhiều hơn 20% và số lượng luồng nhiều hơn 20%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 120%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon E7-8895 v2: hiệu năng cao hơn 37.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 32.3%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon E7-8895 v2 vì nó vượt trội hơn Intel Xeon Gold 6354 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Xeon Gold 6354
Xeon Gold 6354
Intel Xeon E7-8895 v2
Xeon E7-8895 v2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Xeon Gold 6354 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 122 các phiếu

Hãy đánh giá Xeon E7-8895 v2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Xeon Gold 6354 và Xeon E7-8895 v2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.