Ryzen AI 9 HX 375 vs Ryzen 5 5600H

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen AI 9 HX 375
2024
12 lõi / 24 luồng, 28 Watt
20.20
+92.6%
Ryzen 5 5600H
2021
6 lõi / 12 số luồng, 45 Watt
10.49

Ryzen AI 9 HX 375 vượt qua Ryzen 5 5600H với mức ấn tượng là 93% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất300792
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10058
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Strix Point (Zen 5/5c, Ryzen AI 3/5/7/9)AMD Cezanne (Zen 3, Ryzen 5000)
Hiệu quả năng lượng69.0122.30
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcStrix Point-HX (Zen 5) (2024)Cezanne-H (Zen 3) (2021)
Ngày phát hànhTháng 7 2024 (gần đây)12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân126
Luồng2412
Tần số cơ bản2 GHz3.3 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz4.2 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu33
Bộ nhớ đệm cấp 180 KB (per core)384 KB
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)3 MB
Bộ nhớ đệm cấp 316 MB16 MB
Quy trình công nghệ4 nm7 nm
Kích thước đế233 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °Ckhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketFP8FP6
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt45 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngUSB 4, XDNA 2 NPU (55 TOPS), SMT, AES, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX (+), SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4AMMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4A, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, BMI2, ABM, FMA, ADX, SMEP, SMAP, SMT, CPB, AES-NI, RDRAND, RDSEED, SHA, SME
AES-NI++
FMA-+
AVX++
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR4

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H.

Nhân đồ họaAMD Radeon 890M ( - 2900 MHz)AMD Radeon RX Vega 7 ( - 1800 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express16không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen AI 9 HX 375 20.20
+92.6%
Ryzen 5 5600H 10.49

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen AI 9 HX 375 32406
+92.6%
Ryzen 5 5600H 16822

Cinebench 15 64-bit multi-core

Cinebench Release 15 Multi Core là một biến thể của Cinebench R15 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý.

Ryzen AI 9 HX 375 3334
+113%
Ryzen 5 5600H 1563

Cinebench 15 64-bit single-core

Cinebench R15 (viết tắt của Release 15) là một bài kiểm tra hiệu năng do Maxon, tác giả của Cinema 4D, phát triển. Nó đã được thay thế bởi các phiên bản Cinebench mới hơn, sử dụng các biến thể hiện đại hơn của động cơ Cinema 4D. Phiên bản Single Core (đôi khi được gọi là Single-Thread) chỉ sử dụng một luồng xử lý của bộ xử lý để hiển thị một căn phòng đầy các quả cầu phản chiếu và nguồn sáng.

Ryzen AI 9 HX 375 301
+35%
Ryzen 5 5600H 223

Geekbench 5.5 Multi-Core

Ryzen AI 9 HX 375 14728
+125%
Ryzen 5 5600H 6536

Blender(-)

Ryzen AI 9 HX 375 159
Ryzen 5 5600H 324
+104%

Geekbench 5.5 Single-Core

Ryzen AI 9 HX 375 2121
+49.1%
Ryzen 5 5600H 1423

7-Zip Single

Ryzen AI 9 HX 375 5856
+9.3%
Ryzen 5 5600H 5359

7-Zip

Ryzen AI 9 HX 375 77867
+74.8%
Ryzen 5 5600H 44558

WebXPRT 3

Ryzen AI 9 HX 375 348
+30.3%
Ryzen 5 5600H 267

CrossMark Overall

Ryzen AI 9 HX 375 1720
+31.2%
Ryzen 5 5600H 1311

WebXPRT 4 Overall

Ryzen AI 9 HX 375 277
+38.4%
Ryzen 5 5600H 200

Blender v3.3 Classroom CPU(-)

Ryzen AI 9 HX 375 241
Ryzen 5 5600H 584
+142%

Geekbench 6.3 Multi-Core

Ryzen AI 9 HX 375 15220
+122%
Ryzen 5 5600H 6856

Geekbench 6.3 Single-Core

Ryzen AI 9 HX 375 2867
+65.9%
Ryzen 5 5600H 1729

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 20.20 10.49
Nhân đồ họa 20.47 6.95
Số lượng nhân 12 6
Luồng 24 12
Quy trình công nghệ 4 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 45 Watt

Ryzen AI 9 HX 375 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 92.6%, nhân đồ họa nhanh hơn 194.5%, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60.7%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen AI 9 HX 375 vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen 5 5600H trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen AI 9 HX 375
Ryzen AI 9 HX 375
AMD Ryzen 5 5600H
Ryzen 5 5600H

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen AI 9 HX 375 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4818 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 5 5600H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen AI 9 HX 375 và Ryzen 5 5600H, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.