AMD Ryzen 7 7700X3D: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Mô tả
AMD đã bắt đầu bán Ryzen 7 7700X3D vào ngày 31 Tháng 5 2026 với giá đề xuất $329. Đây là một bộ vi xử lý dành cho máy tính để bàn với kiến trúc Raphael, được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống gia đình. Nó có 8 lõi lõi và 16 số luồng luồng, được sản xuất theo quy trình công nghệ 5 nm, với tần số tối đa là 4500 MHz, và hệ số nhân bị khóa.
Xét về khả năng tương thích, đây là một bộ vi xử lý dành cho socket AMD Socket AM5, với TDP là 120 Watt và nhiệt độ tối đa là 61 °C. Nó hỗ trợ bộ nhớ DDR5.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Ryzen 7 7700X3D, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Loại | Desktop | |
| Nhà phát triển | AMD | |
| Nhà sản xuất | TSMC | |
| Tên mã của kiến trúc | Raphael (2023−2025) | |
| Ngày phát hành | 31 Tháng 5 2026 (gần đây) | |
| Giá tại thời điểm phát hành | $329 | từ 19,000 (Xeon 6788P) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Ryzen 7 7700X3D: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của bộ xử lý, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 8 | |
| Luồng | 16 | |
| Tần số cơ bản | 4 GHz | từ 4.7 GHz (Threadripper PRO 7945WX) |
| Tần số tối đa | 4.5 GHz | từ 6.2 GHz (Core i9-14900KS) |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 64 KB (per core) | từ 80 KB (EPYC 9965) |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 1 MB (per core) | từ 2 MB (Xeon 6980P) |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 96 MB (shared) | từ 1152 MB (EPYC 9684X) |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | từ 3 nm (Ryzen AI 9 HX 170) |
| Kích thước đế | 71 mm2 | |
| Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase) | 61 °C | từ 105 °C (Core i7-5750HQ) |
| Số lượng bóng bán dẫn | 11,270 million | từ 135,240 million (EPYC 9684X) |
| Hỗ trợ 64 bit | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 7 7700X3D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung.Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | từ 8 (Opteron 842) |
| Socket | AM5 | |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 120 Watt | từ 500 Watt (Xeon 6979P) |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen 7 7700X3D hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| AES-NI | + | |
| AVX | + | |
| Precision Boost 2 | + |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Ryzen 7 7700X3D hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
| AMD-V | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 7 7700X3D. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR5 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của card đồ họa tích hợp trong Ryzen 7 7700X3D.
| Nhân đồ họa | AMD Radeon Graphics |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Ryzen 7 7700X3D hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 5.0 | |
| Số làn PCI-Express | 24 | từ 144 (Threadripper PRO 7955WX) |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen 7 7700X3D trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Ryzen 7 7700X3D.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Ryzen 7 7700X3D.
