Mobile Athlon 64 2700+ vs EPYC 7281
Tổng điểm hiệu suất
EPYC 7281 vượt qua Mobile Athlon 64 2700+ với mức trọn vẹn là 5292% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3243 | 586 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 4.21 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Máy chủ |
Dòng sản phẩm | Mobile Athlon 64 | AMD EPYC |
Hiệu quả năng lượng | 0.68 | 7.59 |
Nhà phát triển | AMD | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Clawhammer (2001−2005) | Naples (2017−2018) |
Ngày phát hành | Tháng 8 2005 (19 năm năm trước) | 29 Tháng 6 2017 (7 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $650 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 1 | 16 |
Luồng | 1 | 32 |
Tần số cơ bản | không có dữ liệu | 2.1 GHz |
Tần số tối đa | 1.6 GHz | 2.7 GHz |
Tốc độ bus | 800 MHz | không có dữ liệu |
Hệ số nhân | không có dữ liệu | 21 |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 128K | 96K (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512K | 512K (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | không có dữ liệu | 32 MB (shared) |
Quy trình công nghệ | không có dữ liệu | 14 nm |
Kích thước đế | 193 mm2 | 192 mm2 |
Số lượng bóng bán dẫn | 106 million | 4,800 million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Hệ số nhân tự do | - | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 2 (Multiprocessor) |
Socket | 754 | TR4 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | 170 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
AES-NI | - | + |
AVX | - | + |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | - | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR1 | DDR4 Eight-channel |
Dung lượng bộ nhớ cho phép | không có dữ liệu | 2 TiB |
Số kênh bộ nhớ | không có dữ liệu | 8 |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 170.671 GB/s |
Hỗ trợ bộ nhớ ECC | - | + |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
Phiên bản PCI Express | không có dữ liệu | 3.0 |
Số làn PCI-Express | không có dữ liệu | 128 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Mobile Athlon 64 2700+ và EPYC 7281 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.25 | 13.48 |
Số lượng nhân | 1 | 16 |
Luồng | 1 | 32 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | 170 Watt |
Mobile Athlon 64 2700+ có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 385.7%.
Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 7281: hiệu năng cao hơn 5292%vàsố lượng lõi nhiều hơn 1500% và số lượng luồng nhiều hơn 3100%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7281 vì nó vượt trội hơn AMD Mobile Athlon 64 2700+ trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Cần lưu ý rằng Mobile Athlon 64 2700+ được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 7281 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.