Celeron Dual-Core T1500 vs Phenom X3 8250e
Tổng điểm hiệu suất
Phenom X3 8250e vượt qua Celeron Dual-Core T1500 với mức ấn tượng là 70% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3078 | 2814 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Dòng sản phẩm | Intel Celeron Dual-Core | không có dữ liệu |
Hiệu quả năng lượng | 1.09 | 1.00 |
Nhà phát triển | Intel | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Merom (2006−2008) | Toliman (2008) |
Ngày phát hành | 1 Tháng 5 2008 (16 năm năm trước) | Tháng 9 2008 (16 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Celeron Dual-Core T1500 và Phenom X3 8250e: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron Dual-Core T1500 và Phenom X3 8250e, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 2 | 3 |
Luồng | 2 | 3 |
Tần số tối đa | 1.87 GHz | 1.9 GHz |
Tốc độ bus | 533 MHz | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 128 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB | 512 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | không có dữ liệu | 2 MB (shared) |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 65 nm |
Kích thước đế | không có dữ liệu | 285 mm2 |
Nhiệt độ tối đa của nhân | 100 °C | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 450 million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron Dual-Core T1500 và Phenom X3 8250e với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | không có dữ liệu | 1 |
Socket | không có dữ liệu | AM2+ |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | 65 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Celeron Dual-Core T1500 và Phenom X3 8250e hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | - | + |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.40 | 0.68 |
Số lượng nhân | 2 | 3 |
Luồng | 2 | 3 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | 65 Watt |
Celeron Dual-Core T1500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85.7%.
Mặt khác, các ưu điểm của Phenom X3 8250e: hiệu năng cao hơn 70%vàsố lượng lõi nhiều hơn 50% và số lượng luồng nhiều hơn 50%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Phenom X3 8250e vì nó vượt trội hơn Intel Celeron Dual-Core T1500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Cần lưu ý rằng Celeron Dual-Core T1500 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Phenom X3 8250e dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.