Celeron Dual-Core T1500 vs Ryzen Threadripper 1956X
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3095 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Dòng sản phẩm | Intel Celeron Dual-Core | không có dữ liệu |
Hiệu quả năng lượng | 1.09 | không có dữ liệu |
Nhà phát triển | Intel | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Merom (2006−2008) | Zen (2017−2020) |
Ngày phát hành | 1 Tháng 5 2008 (16 năm năm trước) | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Celeron Dual-Core T1500 và Ryzen Threadripper 1956X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron Dual-Core T1500 và Ryzen Threadripper 1956X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 2 | 12 |
Luồng | 2 | không có dữ liệu |
Tần số tối đa | 1.87 GHz | 3.2 GHz |
Tốc độ bus | 533 MHz | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 128 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB | 512 KB (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | không có dữ liệu | 32768 KB |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 14 nm |
Nhiệt độ tối đa của nhân | 100 °C | không có dữ liệu |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Hệ số nhân tự do | - | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron Dual-Core T1500 và Ryzen Threadripper 1956X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | không có dữ liệu | 1 |
Socket | không có dữ liệu | SP3r2 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | 125 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Celeron Dual-Core T1500 và Ryzen Threadripper 1956X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | - | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Celeron Dual-Core T1500 và Ryzen Threadripper 1956X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | không có dữ liệu | DDR4 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Số lượng nhân | 2 | 12 |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 14 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | 125 Watt |
Celeron Dual-Core T1500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 257.1%.
Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 1956X: số lượng lõi nhiều hơn 500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Celeron Dual-Core T1500 và AMD Ryzen Threadripper 1956X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Celeron Dual-Core T1500 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper 1956X dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.