Intel Atom P5962B: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Mô tả
Intel đã bắt đầu bán Atom P5962B vào ngày 24 Tháng 2 2020. Đây là một bộ vi xử lý dành cho máy tính để bàn với kiến trúc Snow Ridge, được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống chuyên nghiệp. Nó có 24 lõi lõi và 24 luồng luồng, được sản xuất theo quy trình công nghệ 10 nm, với tần số tối đa là 2.2, và hệ số nhân bị khóa.
Xét về khả năng tương thích, đây là một bộ vi xử lý dành cho socket Intel BGA 2106. Nó hỗ trợ bộ nhớ DDR4.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Atom P5962B, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Loại | Máy chủ | |
| Nhà phát triển | Intel | |
| Nhà sản xuất | Intel | |
| Tên mã của kiến trúc | Snow Ridge (2020) | |
| Ngày phát hành | 24 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Atom P5962B: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của bộ xử lý, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 24 | |
| Luồng | 24 | |
| Tần số cơ bản | 2.2 GHz | từ 4.7 GHz (Ryzen Threadripper PRO 9945WX) |
| Tần số tối đa | 2.2 GHz | từ 6.2 GHz (Core i9-14900KS) |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 64 KB (per core) | từ 96 KB (Xeon 6990E+) |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 4.5 MB (per module) | từ 2 MB (Xeon 6980P) |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 27 MB L2 Cache | từ 1152 MB (EPYC 9684X) |
| Quy trình công nghệ | 10 nm | từ 1.8 nm (Core Ultra 7 366H) |
| Hỗ trợ 64 bit | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom P5962B với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung.Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | từ 8 (Xeon Platinum 8454H) |
| Socket | Intel BGA 2106 |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom P5962B hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| Hướng dẫn mở rộng | Intel® SSE4.2 | |
| AES-NI | + | |
| Enhanced SpeedStep (EIST) | + | |
| QuickAssist | + | |
| Hyper-Threading Technology | - | |
| Idle States | + | |
| GPIO | + | |
| Turbo Boost Max 3.0 | - |
Công nghệ bảo mật
Các công nghệ tích hợp trong Atom P5962B, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.
| TXT | + | |
| EDB | + | |
| Secure Boot | + | |
| SGX | - |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Atom P5962B hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
| VT-d | + | |
| VT-x | + | |
| EPT | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Atom P5962B. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR4 | |
| Dung lượng bộ nhớ cho phép | 128 GB | từ 6 TiB (EPYC 9654) |
| Số kênh bộ nhớ | 2 | từ 12 (Xeon Platinum 9221) |
| Hỗ trợ bộ nhớ ECC | + |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của card đồ họa tích hợp trong Atom P5962B.
| Nhân đồ họa | N/A |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Atom P5962B hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 3.0 | từ 5.0 (Ryzen Threadripper PRO 9995WX) |
| Số làn PCI-Express | 32 | từ 144 (Threadripper PRO 7955WX) |
| Hỗ trợ PCI | 16x PCIe 3.0, 16x PCIe 2.0 | |
| Phiên bản USB | 2.0, 3.0 | |
| Tổng số cổng SATA | 16 | |
| IDE tích hợp | - | |
| Số lượng cổng USB | 8 | |
| LAN tích hợp | + | |
| UART | 3 |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Atom P5962B trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Atom P5962B.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Atom P5962B.
