Athlon II X4 740 vs Phenom X4 9650

Tổng điểm hiệu suất

Athlon II X4 740
2012
4 lõi / 4 luồng, 65 Watt
1.67
+53.2%
Phenom X4 9650
2008
4 lõi / 4 luồng, 95 Watt
1.09

Athlon II X4 740 vượt qua Phenom X4 9650 với mức ấn tượng là 53% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất21372491
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDesktop
Dòng sản phẩmAthlonkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.10
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcPiledriverAgena (2007−2008)
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)Tháng 3 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$71không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Athlon II X4 740 và Phenom X4 9650: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Athlon II X4 740 và Phenom X4 9650, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân44
Luồng44
Tần số cơ bản3.2 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa3.7 GHz2.3 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB128 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 24 MB512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu2 MB (shared)
Quy trình công nghệ32 nm65 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu285 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu450 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Athlon II X4 740 và Phenom X4 9650 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketSocket FM2AM2+
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 watt95 Watt

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Athlon II X4 740 và Phenom X4 9650 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Athlon II X4 740 và Phenom X4 9650 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Athlon II X4 740 1.67
+53.2%
Phenom X4 9650 1.09

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Athlon II X4 740 2677
+53.6%
Phenom X4 9650 1743

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.67 1.09
Quy trình công nghệ 32 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 95 Watt

Athlon II X4 740 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 53.2%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 103.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 46.2%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Athlon II X4 740 vì nó vượt trội hơn AMD Phenom X4 9650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Athlon II X4 740
Athlon II X4 740
AMD Phenom X4 9650
Phenom X4 9650

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 105 số phiếu

Hãy đánh giá Athlon II X4 740 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 226 số phiếu

Hãy đánh giá Phenom X4 9650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Athlon II X4 740 và Phenom X4 9650, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.