UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) vs ATI Radeon VE

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7171608
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGen. 12 (2021−2023)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeRage 6
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32không có dữ liệu
Tần số nhân350 MHz183 MHz
Tần số Boost1450 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu30 million
Quy trình công nghệ10 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu23 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.55
ROPskhông có dữ liệu1
TMUskhông có dữ liệu3

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu32 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu183 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_17.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17không có dữ liệu
1440p30không có dữ liệu
4K12không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 53 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 10 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 12 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 18 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 34 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9−10 không có dữ liệu
Far Cry 5 14 không có dữ liệu
Fortnite 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 16 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 16 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 15 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 75−80 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9−10 không có dữ liệu
Dota 2 36 không có dữ liệu
Far Cry 5 13 không có dữ liệu
Fortnite 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 12−14 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 11 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
Metro Exodus 8−9 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 16 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 15 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9−10 không có dữ liệu
Dota 2 33 không có dữ liệu
Far Cry 5 12 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 8 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 24−27 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 30−35 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 3−4 không có dữ liệu
Metro Exodus 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Far Cry 5 8−9 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 10−11 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 5−6 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 8−9 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18 không có dữ liệu
Valorant 21−24 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 12 không có dữ liệu
Far Cry 5 3−4 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 6−7 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 5−6 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 19 Tháng 2 2001
Quy trình công nghệ 10 nm 180 nm

UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) có các ưu điểm sau: mới hơn 20 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1700%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon VE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon VE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
ATI Radeon VE
Radeon VE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 30 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) hoặc Radeon VE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.