Riva 128 PCI vs Matrox Mystique G200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuG200 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họaNV3Eclipse
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 1997 (27 năm năm trước)1998 (27 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân100 MHz84 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4 million10 million
Quy trình công nghệ350 nm350 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)4 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture0.10.08
ROPs11
TMUs11

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIAGP 2x
Chiều dàikhông có dữ liệu150 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 MB8 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ100 MHz112 MHz
Băng thông bộ nhớ1.6 GB/s896.0 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA, 1x DB13W31x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX5.05.0
OpenGL1.0None
OpenCLN/ANone
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 MB 8 MB

Matrox Mystique G200 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Riva 128 PCI và Matrox Mystique G200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Riva 128 PCI
Riva 128 PCI
Matrox Mystique G200
Mystique G200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 10 số phiếu

Hãy đánh giá Riva 128 PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Matrox Mystique G200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Riva 128 PCI hoặc Matrox Mystique G200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.