ATI Radeon X850 XT Platinum vs ATI All-In-Wonder X800 XT

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1409không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.21không có dữ liệu
Kiến trúcR400 (2004−2008)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaR480R420
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 12 2004 (20 năm năm trước)21 Tháng 9 2004 (20 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$179

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân540 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn160 million160 million
Quy trình công nghệ130 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)67 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture8.6408.000
ROPs1616
TMUs1616

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16AGP 8x
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ590 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ37.76 GB/s32 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0b (9_2)9.0b (9_2)
OpenGL2.02.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 21 Tháng 12 2004 21 Tháng 9 2004

ATI X850 XT Platinum có các ưu điểm sau: mới hơn 3 tháng.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon X850 XT Platinum và All-In-Wonder X800 XT. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon X850 XT Platinum
Radeon X850 XT Platinum
ATI All-In-Wonder X800 XT
All-In-Wonder X800 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon X850 XT Platinum theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá All-In-Wonder X800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X850 XT Platinum hoặc All-In-Wonder X800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.