Radeon RX Vega 5 vs GMA 3150

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 5 và GMA 3150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6701548
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.96không có dữ liệu
Kiến trúcVega (2017−2020)Generation 4.0 (2006−2007)
Bộ xử lý đồ họaVegaPineview
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)9 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 5 và GMA 3150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 5 và GMA 3150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32016
Tần số nhânkhông có dữ liệu400 MHz
Tần số Boost1400 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu123 million
Quy trình công nghệ7 nm45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt13 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0128 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu1
TMUskhông có dữ liệu2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 5 và GMA 3150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCI

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 5 và GMA 3150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 5 và GMA 3150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 5 và GMA 3150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_19.0c
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 5 và GMA 3150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD19không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 43 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 11 không có dữ liệu
Battlefield 5 22 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 29 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9−10 không có dữ liệu
Far Cry 5 15 không có dữ liệu
Fortnite 52 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 20−22 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 17 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu
Battlefield 5 18 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 50 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9−10 không có dữ liệu
Dota 2 39 không có dữ liệu
Far Cry 5 12 không có dữ liệu
Fortnite 21 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 20−22 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 15 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 13 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
Metro Exodus 4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 14 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu
Battlefield 5 16 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 9−10 không có dữ liệu
Dota 2 37 không có dữ liệu
Far Cry 5 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 20−22 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 9 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu
Fortnite 12 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 30−35 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 4−5 không có dữ liệu
Metro Exodus 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu
Battlefield 5 2−3 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Far Cry 5 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 10−11 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 5−6 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 không có dữ liệu
Fortnite 8−9 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 16−18 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 không có dữ liệu
Valorant 21−24 không có dữ liệu
Battlefield 5 1−2 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 14−16 không có dữ liệu
Far Cry 5 6−7 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 không có dữ liệu
Fortnite 5−6 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 9 Tháng 5 2007
Quy trình công nghệ 7 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 13 Watt

RX Vega 5 có các ưu điểm sau: mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của GMA 3150: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 15.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX Vega 5 và GMA 3150. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 5
Radeon RX Vega 5
Intel GMA 3150
GMA 3150

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9
225 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 5 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5
148 số phiếu

Hãy đánh giá GMA 3150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 5 hoặc GMA 3150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.